|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 31,284,827 | 25,576,512 | 18,771,717 | 12,196,211 | 8,871,560 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 14,309,404 | 13,308,283 | 11,231,717 | 7,403,555 | 4,524,793 |
| Tiền và tương đương tiền | 2,518,419 | 2,896,457 | 3,588,663 | 1,944,229 | 531,085 |
| Tiền | 2,194,324 | 2,896,457 | 3,588,663 | 1,944,229 | 531,085 |
| Các khoản tương đương tiền | 324,095 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 150,378 | 97,356 | 81,783 | 157,571 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 150,378 | 97,356 | 81,783 | 157,571 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 6,982,249 | 5,516,982 | 4,362,063 | 2,956,114 | 1,984,810 |
| Phải thu khách hàng | 2,536,388 | 2,441,979 | 2,785,902 | 1,694,731 | 719,302 |
| Trả trước người bán | 3,093,883 | 2,014,657 | 1,249,026 | 870,124 | 658,868 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 1,354,726 | 1,063,294 | 328,293 | 392,823 | 607,453 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -2,748 | -2,948 | -1,158 | -1,564 | -813 |
| Hàng tồn kho, ròng | 4,265,374 | 4,448,617 | 2,994,763 | 2,213,151 | 1,852,154 |
| Hàng tồn kho | 4,265,428 | 4,448,671 | 2,994,817 | 2,213,663 | 1,852,455 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -53 | -53 | -53 | -513 | -300 |
| Tài sản lưu động khác | 392,983 | 348,871 | 204,445 | 132,490 | 156,743 |
| Trả trước ngắn hạn | 79,459 | 20,502 | 47,252 | 32,418 | 2,702 |
| Thuế VAT phải thu | 79,079 | 178,703 | 77,672 | 43,369 | 109,255 |
| Phải thu thuế khác | 1,949 | 4,766 | 738 | 37 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 232,496 | 144,898 | 78,783 | 56,666 | 44,785 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 16,975,424 | 12,268,229 | 7,540,000 | 4,792,656 | 4,346,768 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 13,051,403 | 7,882,987 | 4,409,785 | 2,517,309 | 1,870,421 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 2,907,046 | 1,925,771 | 1,401,270 | 671,689 | 613,168 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 3,331,218 | 2,241,678 | 1,598,371 | 795,779 | 706,975 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -424,172 | -315,907 | -197,101 | -124,091 | -93,807 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 13,652 | 17,304 | 14,284 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 21,274 | 21,274 | 14,897 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | -7,622 | -3,970 | -613 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 180,126 | 120,742 | 115,360 | 94,464 | 111,884 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 185,518 | 124,644 | 117,798 | 96,080 | 112,900 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -5,392 | -3,903 | -2,438 | -1,617 | -1,016 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 9,950,578 | 5,819,170 | 2,878,870 | 1,751,157 | 1,145,369 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 3,054,499 | 3,758,363 | 2,855,493 | 2,061,446 | 2,090,737 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 211,931 | 178,361 | 30,931 | 69,099 | 199,067 |
| Đầu tư dài hạn khác | 2,842,568 | 3,580,002 | 2,824,562 | 1,992,347 | 1,891,670 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 581,287 | 304,759 | 195,803 | 213,901 | 385,609 |
| Trả trước dài hạn | 371,295 | 230,850 | 153,570 | 141,964 | 331,880 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 200,120 | 69,047 | 37,920 | 69,238 | 51,404 |
| Các tài sản dài hạn khác | 9,872 | 4,862 | 4,313 | 2,700 | 2,325 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 31,284,827 | 25,576,512 | 18,771,717 | 12,196,211 | 8,871,560 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 20,461,253 | 15,493,289 | 8,679,179 | 7,068,557 | 4,672,354 |
| Nợ ngắn hạn | 6,724,316 | 6,778,371 | 5,128,174 | 3,644,842 | 2,535,178 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 695,517 | 742,270 | 667,297 | 197,538 | 373,886 |
| Người mua trả tiền trước | 1,766,346 | 1,380,671 | 3,519 | 44,397 | 98,426 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 557,798 | 713,158 | 491,201 | 265,774 | 152,270 |
| Phải trả người lao động | 53,945 | 47,757 | 22,397 | 17,811 | 31,555 |
| Chi phí phải trả | 724,198 | 450,694 | 524,740 | 644,984 | 367,849 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 10,450 | 23,236 | 23,719 | 23,992 | 4,319 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 375,964 | 217,992 | 304,798 | 132,540 | 308,083 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0 | 0 | 67,863 | 16,585 | 18,569 |
| Nợ dài hạn | 13,736,937 | 8,714,919 | 3,551,006 | 3,423,714 | 2,137,176 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 13,614,099 | 8,423,895 | 2,782,060 | 2,898,707 | 1,893,644 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 112,387 | 261,090 | 743,794 | 499,210 | 234,725 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 6,697 | 1,433 | 1,805 | 4,488 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 9,753,290 | 9,398,583 | 9,226,578 | 4,711,500 | 3,747,497 |
| Vốn và các quỹ | 9,753,290 | 9,398,583 | 9,158,715 | 4,694,915 | 3,728,928 |
| Vốn góp | 5,373,710 | 4,672,806 | 3,115,207 | 2,704,655 | 1,798,145 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 2,880,973 | 2,880,973 | 3,504,012 | 1,223,971 | 1,559,596 |
| Vốn khác | -389,966 | -389,966 | -363,633 | -399,238 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | -30,092 | -327,980 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 158,975 | 139,176 | 59,665 | 20,464 | 2,735 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 8,623 | 8,623 | 8,623 | 8,623 | 8,623 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 223,673 | 219,862 | 210,865 | 82,528 | 22,528 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 1,497,303 | 1,867,110 | 2,623,975 | 1,084,004 | 665,281 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 67,863 | 16,585 | 18,569 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 1,070,284 | 684,640 | 865,959 | 416,154 | 451,709 |