|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3,570,508 | 4,294,131 | 3,851,458 | 3,024,611 | 2,470,275 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 2,794,951 | 2,999,429 | 2,635,483 | 1,929,212 | 1,679,927 |
| Tiền và tương đương tiền | 337,728 | 295,341 | 179,234 | 181,332 | 49,818 |
| Tiền | 1,628 | 6,786 | 41,634 | 177,332 | 49,818 |
| Các khoản tương đương tiền | 336,100 | 288,555 | 137,600 | 4,000 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 1,438 | 1,150 | 1,150 | 29,000 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 1,438 | 1,150 | 1,150 | 29,000 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 209,170 | 227,242 | 301,436 | 173,130 | 315,910 |
| Phải thu khách hàng | 175,510 | 196,484 | 253,273 | 103,535 | 57,148 |
| Trả trước người bán | 9,021 | 12,584 | 31,698 | 43,393 | 22,174 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 37,207 | 30,949 | 28,853 | 35,085 | 247,470 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -12,568 | -12,775 | -12,388 | -8,883 | -10,881 |
| Hàng tồn kho, ròng | 2,244,596 | 2,462,032 | 2,135,687 | 1,554,729 | 1,259,893 |
| Hàng tồn kho | 2,244,596 | 2,462,032 | 2,135,687 | 1,554,729 | 1,259,893 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 3,457 | 13,374 | 17,976 | 18,870 | 25,305 |
| Trả trước ngắn hạn | 0 | 3 | 140 | 463 | 102 |
| Thuế VAT phải thu | 895 | 2,011 | 1,912 | 1,705 | 6,122 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 64 | 0 | 0 | 159 |
| Tài sản lưu động khác | 2,562 | 11,297 | 15,924 | 16,702 | 18,922 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 775,557 | 1,294,702 | 1,215,975 | 1,095,399 | 790,349 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 526,325 | 1,060,469 | 1,014,208 | 916,834 | 618,652 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 23,930 | 30,510 | 36,120 | 42,298 | 43,161 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 65,802 | 68,257 | 67,516 | 66,815 | 61,524 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -41,872 | -37,747 | -31,396 | -24,517 | -18,364 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 304 | 542 | 242 | 375 | 292 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 1,659 | 1,632 | 1,128 | 1,020 | 799 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -1,354 | -1,091 | -887 | -645 | -507 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 502,090 | 1,029,417 | 977,846 | 874,160 | 575,199 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 100,177 | 103,000 | 105,697 | 109,264 | 105,965 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 149,753 | 149,572 | 149,272 | 146,237 | 138,406 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | -49,576 | -46,572 | -43,574 | -36,973 | -32,441 |
| Đầu tư dài hạn | 148,968 | 130,835 | 95,062 | 67,088 | 65,452 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 146,960 | 126,354 | 90,228 | 62,147 | 45,892 |
| Đầu tư dài hạn khác | 4,026 | 7,055 | 7,055 | 6,588 | 52,567 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -2,017 | -2,574 | -2,221 | -1,647 | -33,007 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 87 | 399 | 1,008 | 2,214 | 280 |
| Trả trước dài hạn | 0 | 242 | 556 | 1,459 | 190 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 73 | 0 | 0 | 313 | 90 |
| Các tài sản dài hạn khác | 14 | 157 | 452 | 442 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3,570,508 | 4,294,131 | 3,851,458 | 3,024,611 | 2,470,275 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 1,683,926 | 2,369,247 | 1,921,625 | 1,649,562 | 1,196,835 |
| Nợ ngắn hạn | 520,003 | 1,181,249 | 798,096 | 638,840 | 856,191 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 75,402 | 93,467 | 62,712 | 30,253 | 10,331 |
| Người mua trả tiền trước | 646 | 1,401 | 53,666 | 209,502 | 593,330 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 61,741 | 15,816 | 61,469 | 53,653 | 30,997 |
| Phải trả người lao động | 9,392 | 157 | 855 | 3,642 | 90 |
| Chi phí phải trả | 132,225 | 152,353 | 154,007 | 118,198 | 85,146 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 10,213 | 770,117 | 647,027 | 730,409 | 254,769 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 130,250 | 531,381 | 177,213 | 20,609 | 28,648 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 2,844 | 1,968 | 7,664 | 621 | 825 |
| Nợ dài hạn | 1,163,923 | 1,187,998 | 1,123,529 | 1,010,722 | 340,644 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 376,129 | 415,601 | 475,663 | 279,238 | 84,695 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 2,280 | 839 | 1,074 | 1,180 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1,799,759 | 1,735,504 | 1,737,250 | 1,189,842 | 1,078,810 |
| Vốn và các quỹ | 1,796,903 | 1,733,524 | 1,729,574 | 1,189,209 | 1,077,975 |
| Vốn góp | 722,670 | 722,670 | 722,670 | 542,000 | 542,000 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 610,750 | 610,750 | 610,750 | 430,000 | 430,000 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | -2,269 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 136,210 | 136,210 | 79,710 | 38,240 | 12,885 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 73,365 | 73,365 | 45,115 | 24,380 | 11,703 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 12,332 | 12,332 | 6,682 | 2,535 | 545 |
| Lãi chưa phân phối | 241,576 | 180,465 | 264,646 | 152,053 | 80,841 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 2,856 | 1,980 | 7,676 | 633 | 836 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 86,823 | 189,380 | 192,584 | 185,207 | 194,629 |