|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 3,432 | 51,506 | 25,222 | 0 | 0 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 3,432 | 51,506 | 25,222 | 0 | 0 |
| Giá vốn hàng bán | 3,526 | 23,751 | 18,557 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | -94 | 27,756 | 6,664 | 0 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 111 | 698 | 1,026 | 0 |
| Chi phí tài chính | 109 | 581 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 109 | 577 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | -929 | 6,446 | 345 | 293 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 725 | 20,840 | 7,017 | 733 | 0 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 350 | 0 |
| Chi phí khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | -2 | 0 | 0 | 350 | 0 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 724 | 20,840 | 7,017 | 1,083 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 0 | 0 | 1,754 | 271 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 724 | 20,840 | 5,263 | 812 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 724 | 20,840 | 5,263 | 812 | 0 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 724 | 20,840 | 5,263 | 812 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 4.3E-5 | 0.00124 | 0.000313 | 0.000394 | 0 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 724 | 20,840 | 5,263 | 812 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 4.3E-5 | 0.00124 | 0.000313 | 0.000394 | 0 |