|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 415,886 | 0 | 375,916 | 338,283 | 216,494 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 291,106 | 0 | 234,469 | 188,330 | 106,703 |
| Tiền và tương đương tiền | 11,020 | 0 | 19,207 | 10,078 | 13,546 |
| Tiền | 11,020 | 0 | 19,207 | 10,078 | 13,546 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 3,130 | 0 | 11,380 | 11,000 | 10,150 |
| Đầu tư ngắn hạn | 3,130 | 0 | 11,380 | 11,000 | 10,150 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 34,153 | 0 | 45,359 | 90,880 | 33,086 |
| Phải thu khách hàng | 19,174 | 0 | 34,832 | 64,372 | 13,182 |
| Trả trước người bán | 16,989 | 0 | 11,636 | 23,507 | 13,784 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 7,154 | 0 | 5,544 | 7,090 | 7,634 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -9,164 | 0 | -6,653 | -4,089 | -1,515 |
| Hàng tồn kho, ròng | 233,892 | 0 | 144,254 | 71,051 | 45,320 |
| Hàng tồn kho | 234,167 | 0 | 144,530 | 71,326 | 45,596 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -275 | 0 | -275 | -275 | -275 |
| Tài sản lưu động khác | 8,911 | 0 | 14,268 | 5,321 | 4,601 |
| Trả trước ngắn hạn | 1,300 | 0 | 1,853 | 2,126 | 1,994 |
| Thuế VAT phải thu | 5,069 | 0 | 6,838 | 1,963 | 1,012 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 0 | 310 | 196 | 310 |
| Tài sản lưu động khác | 2,541 | 0 | 5,267 | 1,036 | 1,284 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 124,780 | 0 | 141,447 | 149,953 | 109,791 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 118,535 | 0 | 133,473 | 139,457 | 99,489 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 103,742 | 0 | 116,154 | 127,959 | 86,399 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 177,250 | 0 | 157,675 | 155,300 | 103,323 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -73,508 | 0 | -41,521 | -27,341 | -16,924 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 7,059 | 0 | 7,640 | 6,845 | 9,308 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 8,443 | 0 | 8,443 | 7,364 | 9,812 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -1,385 | 0 | -803 | -519 | -504 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 7,735 | 0 | 9,679 | 4,653 | 3,782 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 3,702 | 0 | 3,702 | 3,702 | 2,000 |
| Đầu tư vào các công ty con | 3,702 | 0 | 3,702 | 3,702 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,000 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 2,542 | 0 | 4,272 | 6,793 | 8,302 |
| Trả trước dài hạn | 2,284 | 0 | 4,013 | 6,535 | 8,302 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 258 | 0 | 258 | 258 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 415,886 | 0 | 375,916 | 338,283 | 216,494 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 333,657 | 0 | 300,006 | 265,954 | 145,047 |
| Nợ ngắn hạn | 319,425 | 0 | 274,380 | 238,237 | 143,284 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 52,665 | 0 | 26,969 | 18,238 | 13,398 |
| Người mua trả tiền trước | 8,906 | 0 | 6,595 | 1,057 | 467 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 12,578 | 0 | 3,573 | 3,931 | 94 |
| Phải trả người lao động | 2,971 | 0 | 2,357 | 1,846 | 1,041 |
| Chi phí phải trả | -8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 4,041 | 0 | 251 | 10,403 | 1,636 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | -1,652 | 0 | -73 | 336 | 355 |
| Nợ dài hạn | 14,232 | 0 | 25,626 | 27,717 | 1,763 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 14,225 | 0 | 25,601 | 27,691 | 1,731 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 8 | 0 | 25 | 25 | 32 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 82,229 | 0 | 75,910 | 72,329 | 71,447 |
| Vốn và các quỹ | 83,881 | 0 | 75,983 | 71,993 | 71,092 |
| Vốn góp | 50,000 | 0 | 50,000 | 50,000 | 50,000 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 21,916 | 0 | 21,916 | 21,916 | 21,916 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 809 | 0 | 1,675 | 117 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 464 | 0 | 464 | 464 | 464 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 10,693 | 0 | 1,928 | -503 | -1,287 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | -1,652 | 0 | -73 | 336 | 355 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |