|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 401,780 | 372,291 | 123,942 | 101,943 | 130,167 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 70,562 | 63,187 | 18,633 | 14,641 | 22,951 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 331,218 | 309,104 | 105,309 | 87,302 | 107,216 |
| Giá vốn hàng bán | 171,353 | 178,562 | 67,933 | 51,641 | 61,635 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 159,865 | 130,542 | 37,375 | 35,661 | 45,581 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 6,035 | 22,199 | 13,643 | 8,984 | 20,003 |
| Chi phí tài chính | 1,591 | 39 | 83 | 16 | 10 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 0 | 3 | 22 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 26,959 | 24,523 | 15,150 | 13,526 | 8,615 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 26,076 | 13,163 | 5,945 | 5,487 | 7,564 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 111,274 | 115,015 | 29,840 | 25,615 | 49,395 |
| Thu nhập khác | 715 | 401 | 130 | 283 | 2,111 |
| Chi phí khác | 65 | 0 | 114 | 176 | 277 |
| Lợi nhuận khác | 650 | 401 | 16 | 107 | 1,835 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 111,924 | 115,416 | 29,856 | 25,722 | 51,230 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 25,532 | 24,027 | 6,597 | 4,104 | 4,619 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 86,392 | 91,388 | 23,260 | 21,618 | 46,611 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 86,392 | 91,388 | 23,260 | 21,618 | 46,611 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 86,392 | 91,388 | 23,260 | 21,618 | 46,611 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.006971 | 0.011062 | 0.002815 | 0.002617 | 0.006946 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 86,392 | 91,388 | 23,260 | 21,618 | 46,611 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.006971 | 0.011062 | 0.002815 | 0.002617 | 0.006946 |