|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,924,194 | 1,852,672 | 1,441,655 | 1,156,150 | 831,578 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 33,448 | 26,248 | 24,795 | 12,996 | 10,614 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,890,746 | 1,826,423 | 1,416,860 | 1,143,154 | 820,964 |
| Giá vốn hàng bán | 1,301,575 | 1,355,892 | 1,035,351 | 806,603 | 633,927 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 589,171 | 470,531 | 381,510 | 336,550 | 187,037 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 14,680 | 14,595 | 10,402 | 4,174 | 1,633 |
| Chi phí tài chính | 6,822 | 8,787 | 7,239 | 3,348 | 23,774 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 771 | 848 | 1,130 | 2,229 | 10,236 |
| Chi phí bán hàng | 64,096 | 52,309 | 39,348 | 25,271 | 25,476 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 59,866 | 41,308 | 33,046 | 28,448 | 27,526 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 473,068 | 382,722 | 312,279 | 283,657 | 111,895 |
| Thu nhập khác | 1,989 | 1,564 | 1,503 | 1,528 | 2,239 |
| Chi phí khác | 7 | 4 | 50 | 21 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1,982 | 1,560 | 1,453 | 1,508 | 2,238 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 479,469 | 384,283 | 313,731 | 285,164 | 114,133 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 119,132 | -527 | 38,373 | 35,446 | 18,266 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | -189 | 90,280 | 61 | -201 | -57 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 360,526 | 294,530 | 275,298 | 249,919 | 95,923 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 360,526 | 294,530 | 275,298 | 249,919 | 95,923 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 360,526 | 294,530 | 275,298 | 249,919 | 95,923 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.010306 | 0.008419 | 0.007894 | 0.007246 | 0.003118 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 360,526 | 294,530 | 275,298 | 249,919 | 95,923 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.010306 | 0.008419 | 0.007894 | 0.007246 | 0.003118 |