|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 528 | 1,895 | 266 | 370 | 839 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | -9,305 | 6,706 | 3,417 | 5,734 | 18,997 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | 0 | -240 | -1,071 | -14 | -563 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 570 | 180 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | -80 | -140,486 | -76,934 | -12,824 | -52,346 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 310 | 156,575 | 73,305 | 12,668 | 36,458 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,000 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -21 | 0 | 0 | -5,372 | -1,054 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -2,498 | -1,387 | -883 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -2,519 | -1,387 | -883 | -5,360 | 3,946 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -11,065 | 23,061 | -1,900 | 1,145 | -1,489 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 30,644 | 5,246 | 5,856 | 4,167 | 5,618 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | -7 | 2,337 | 1,290 | 545 | 38 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 19,572 | 30,644 | 5,246 | 5,856 | 4,167 |