|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 16,708 | 55,914 | 89,988 | 78,732 | 99,316 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1,418 | 931 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 15,290 | 54,983 | 89,988 | 78,732 | 99,316 |
| Giá vốn hàng bán | 14,744 | 47,600 | 82,131 | 68,445 | 89,543 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 546 | 7,383 | 7,857 | 10,287 | 9,774 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1,010 | 1,115 | 365 | 99 | 265 |
| Chi phí tài chính | 641 | 813 | 582 | 791 | 571 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 641 | 813 | 582 | 767 | 571 |
| Chi phí bán hàng | 260 | 387 | 217 | 447 | 534 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10,572 | 4,377 | 3,977 | 3,495 | 2,933 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -9,918 | 2,922 | 3,447 | 5,653 | 6,001 |
| Thu nhập khác | 0 | 100 | 750 | 63 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 756 | 95 | 268 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 100 | -6 | -32 | -268 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | -9,918 | 3,022 | 3,441 | 5,621 | 5,733 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 0 | 314 | 488 | 530 | 724 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -9,918 | 2,708 | 2,953 | 5,091 | 5,008 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -9,918 | 2,708 | 2,953 | 5,091 | 5,008 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | -9,918 | 2,708 | 2,953 | 5,091 | 5,008 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | -0.002834 | 0.000774 | 0.00093 | 0.00163911 | 0.00161206 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -9,918 | 2,708 | 2,953 | 5,091 | 5,008 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -0.002834 | 0.000774 | 0.00093 | 0.00163911 | 0.00161206 |