CTCP CÔNG NGHỆ MẠNG VÀ TRUYỀN THÔNG

Lĩnh vực: Công nghệ > Ngành: Công nghệ
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 211,968 297,932 176,593 267,899 94,973
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 211,968 297,932 176,593 267,899 94,973
Giá vốn hàng bán 177,544 240,407 126,404 188,023 76,973
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 34,424 57,525 50,189 79,876 17,999
Doanh thu hoạt động tài chính 2,210 3,059 345 166 732
Chi phí tài chính 9,480 23,938 14,455 11,772 3,273
Trong đó: chi phí lãi vay 8,482 10,807 6,386 4,045 2,411
Chi phí bán hàng 1,504 751 600 1,212 238
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,674 24,919 19,628 13,028 11,018
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,976 10,976 15,851 54,031 4,202
Thu nhập khác 141 164 54 470 0
Chi phí khác 501 59 56 1,283 102
Lợi nhuận khác -360 106 -2 -813 -102
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,615 11,082 15,850 53,218 4,100
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 1,378 1,930 4,136 9,552 1,110
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 62 -107 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,236 9,089 11,820 43,666 2,989
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 4,236 9,089 11,820 43,666 2,989
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 4,236 9,089 11,820 43,666 2,989
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.000582 0.001136 0.001478 0.012501 0.001812
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 4,236 9,089 11,820 43,666 2,989
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.000582 0.001136 0.001478 0.012501 0.001812
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây