|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 132,107 | 131,540 | 126,781 | 70,064 | 76,382 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 78,706 | 78,815 | 67,687 | 23,197 | 28,947 |
| Tiền và tương đương tiền | 5,362 | 7,242 | 13,241 | 3,374 | 2,611 |
| Tiền | 5,362 | 7,242 | 8,241 | 3,374 | 2,611 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 5,000 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,400 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,400 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 44,397 | 47,473 | 33,046 | 10,487 | 17,347 |
| Phải thu khách hàng | 32,951 | 37,623 | 27,377 | 8,731 | 13,325 |
| Trả trước người bán | 11,497 | 9,799 | 5,370 | 1,591 | 3,483 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 596 | 519 | 644 | 385 | 739 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -648 | -468 | -345 | -220 | -200 |
| Hàng tồn kho, ròng | 26,487 | 21,750 | 18,412 | 8,552 | 4,825 |
| Hàng tồn kho | 26,487 | 21,750 | 18,412 | 8,552 | 4,825 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 2,461 | 2,351 | 2,988 | 785 | 2,765 |
| Trả trước ngắn hạn | 366 | 457 | 1,293 | 294 | 841 |
| Thuế VAT phải thu | 231 | 0 | 0 | 249 | 821 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 646 |
| Tài sản lưu động khác | 1,864 | 1,894 | 1,695 | 242 | 456 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 53,400 | 52,725 | 59,094 | 46,867 | 47,434 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 48,135 | 48,332 | 52,473 | 41,064 | 42,737 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 39,137 | 40,294 | 45,065 | 40,061 | 41,643 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 62,020 | 58,738 | 58,695 | 51,440 | 49,798 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -22,884 | -18,444 | -13,630 | -11,379 | -8,155 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 8,999 | 8,038 | 7,409 | 1,003 | 1,094 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 4,310 | 4,310 | 4,310 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 4,310 | 4,310 | 4,310 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 2,152 | 152 | 152 | 152 | 152 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 2,000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 152 | 152 | 152 | 152 | 152 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 3,114 | 4,241 | 2,160 | 1,342 | 236 |
| Trả trước dài hạn | 3,114 | 4,241 | 2,160 | 1,342 | 236 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 132,107 | 131,540 | 126,781 | 70,064 | 76,382 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 72,858 | 67,062 | 59,795 | 40,738 | 46,725 |
| Nợ ngắn hạn | 67,131 | 63,496 | 52,695 | 37,756 | 40,303 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 24,549 | 25,001 | 29,066 | 15,155 | 20,762 |
| Người mua trả tiền trước | 4,192 | 4,064 | 3,296 | 3,269 | 3,435 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 1,574 | 1,609 | 1,373 | 704 | 0 |
| Phải trả người lao động | 12 | 119 | 64 | 52 | 360 |
| Chi phí phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 433 | 344 | 281 | 178 | 646 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 108 | 707 | 1,265 | 339 | 527 |
| Nợ dài hạn | 5,727 | 3,567 | 7,100 | 2,981 | 6,422 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 5,727 | 3,550 | 7,070 | 2,980 | 6,390 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 17 | 30 | 1 | 32 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 59,248 | 64,478 | 66,987 | 29,327 | 29,657 |
| Vốn và các quỹ | 59,140 | 63,771 | 65,722 | 28,987 | 29,130 |
| Vốn góp | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 24,342 | 24,342 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 7,408 | 7,408 | 7,408 | 1,085 | 1,085 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 453 | 453 | 453 | 453 | 453 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 673 | 673 | 673 | 673 | 673 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 606 | 5,237 | 7,187 | 2,434 | 2,577 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 108 | 707 | 1,265 | 339 | 527 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |