|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 3,730 | 0 | 3,573 | 1,640 | 1,463 |
| Khấu hao TSCĐ | 3,206 | 0 | 2,658 | 2,580 | 2,591 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | -8 | 0 | -2 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -465 | 0 | -1,243 | 0 | -417 |
| Chi phí lãi vay | 4,945 | 0 | 477 | 757 | 816 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 457 | 0 | 1,243 | 584 | 402 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 11,416 | 0 | 5,458 | 4,976 | 4,451 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -678 | 0 | -13,829 | -8,283 | 133 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -137 | 0 | -165 | -100 | 103 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | -696 | 0 | -2,896 | -9,578 | 4,665 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -2,590 | 0 | 149 | 489 | 673 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -11,097 | 0 | -477 | -757 | -816 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | -959 | 0 | -265 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 115 | 0 | 142 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -180 | 0 | -96 | 0 | 415 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | -3,847 | 0 | -12,672 | -13,253 | 9,361 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -22,455 | 0 | -28,291 | -17,486 | -10,207 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 215 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | -550 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,000 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 47 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 9,269 | 39,956 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -2,700 | 0 | -7,600 | -12,345 | -4,567 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | 0 | -1,166 | -966 | -2,987 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 23,953 | 0 | 20,609 | 36,644 | -54 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -2,442 | 0 | -19,065 | 21,410 | 2,716 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 4,644 | 0 | 26,140 | 4,722 | 2,005 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 8 | 8 | 2 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 2,202 | 0 | 7,083 | 26,140 | 4,722 |