|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 228,643 | 178,232 | 169,365 | 128,433 | 97,578 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 34 | 131 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 228,643 | 178,232 | 169,365 | 128,399 | 97,447 |
| Giá vốn hàng bán | 216,132 | 151,661 | 141,828 | 107,546 | 87,384 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 12,511 | 26,571 | 27,538 | 20,853 | 10,063 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 284 | 554 | 772 | 484 | 2,760 |
| Chi phí tài chính | 3,377 | 4,967 | 5,287 | 6,029 | 2,064 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 3,377 | 4,894 | 5,287 | 6,029 | 2,064 |
| Chi phí bán hàng | 130 | 1,151 | 962 | 264 | 198 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8,218 | 12,131 | 11,327 | 8,867 | 6,688 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1,071 | 8,875 | 10,734 | 6,177 | 3,873 |
| Thu nhập khác | 100 | 694 | 852 | 2,806 | 406 |
| Chi phí khác | 11 | 119 | 327 | 1,945 | 174 |
| Lợi nhuận khác | 89 | 576 | 525 | 861 | 232 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 1,142 | 9,477 | 11,258 | 7,038 | 4,105 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 408 | 2,402 | 2,815 | 1,232 | 1,229 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | -139 | -236 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 873 | 7,310 | 8,444 | 5,806 | 2,876 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 873 | 7,310 | 8,444 | 5,806 | 2,876 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 873 | 7,310 | 8,444 | 5,806 | 2,876 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.000194 | 0.001625 | 0.001876 | 0.00129 | 0.000639 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 873 | 7,310 | 8,444 | 5,806 | 2,876 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.000194 | 0.001625 | 0.001876 | 0.00129 | 0.000639 |