CTCP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO

Lĩnh vực: Y tế > Ngành: Y tế
2012 2011 2010 2009 2008
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 848,948 833,996 766,809 709,970 612,929
TÀI SẢN NGẮN HẠN 540,648 503,495 436,618 404,658 344,665
Tiền và tương đương tiền 37,318 62,388 41,393 22,822 32,636
Tiền 37,318 62,388 41,393 22,822 32,636
Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 4,212
Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 10,331
Dự phòng đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 -6,119
Các khoản phải thu 271,332 240,951 185,120 200,921 148,866
Phải thu khách hàng 266,174 216,025 178,312 194,074 143,404
Trả trước người bán 2,503 1,762 8,383 9,088 2,317
Phải thu nội bộ 0 0 0 0 0
Phải thu về XDCB 0 0 0 0 0
Phải thu khác 7,546 25,293 4,486 4,017 4,401
Dự phòng nợ khó đòi -4,891 -2,130 -6,061 -6,257 -1,256
Hàng tồn kho, ròng 220,829 188,123 199,461 167,377 152,553
Hàng tồn kho 220,829 188,123 199,461 167,377 152,553
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
Tài sản lưu động khác 11,169 12,033 10,644 13,539 6,399
Trả trước ngắn hạn 3,690 4,177 3,355 3,569 1,664
Thuế VAT phải thu 2,516 1,894 961 3,007 1,477
Phải thu thuế khác 0 0 0 0 0
Tài sản lưu động khác 4,963 5,963 6,328 6,963 3,258
TÀI SẢN DÀI HẠN 308,300 330,501 330,191 305,311 268,264
Phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu khách hang dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Tài sản cố định 285,780 284,041 242,939 222,070 186,379
GTCL TSCĐ hữu hình 225,672 219,952 181,295 130,454 98,368
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 371,826 339,235 276,898 204,968 155,373
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -146,154 -119,282 -95,603 -74,514 -57,005
GTCL Tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
GTCL tài sản cố định vô hình 38,238 37,721 38,154 37,979 21,900
Nguyên giá TSCĐ vô hình 40,256 39,082 38,953 38,437 22,039
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,017 -1,361 -799 -458 -139
Xây dựng cơ bản dở dang 21,869 26,368 23,490 53,637 66,112
Giá trị ròng tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn 14,641 41,799 84,033 78,214 78,158
Đầu tư vào các công ty con 0 8,500 4,500 0 0
Đầu tư vào các công ty liên kết 14,015 33,570 73,570 73,570 69,000
Đầu tư dài hạn khác 626 714 5,963 4,644 10,208
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 0 -985 0 0 -1,050
Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 7,879 4,661 3,219 5,027 3,726
Trả trước dài hạn 2,225 2,372 3,219 5,027 3,726
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 5,654 2,290 0 0 0
Các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 848,948 833,996 766,809 709,970 612,929
NỢ PHẢI TRẢ 275,444 253,392 215,530 208,065 137,101
Nợ ngắn hạn 270,848 239,665 190,261 192,917 135,461
Vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
Phải trả người bán 104,640 51,250 42,640 72,397 65,310
Người mua trả tiền trước 1,470 1,291 1,780 8,784 14,120
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 21,733 28,219 12,139 19,083 9,273
Phải trả người lao động 23,583 15,461 10,234 16,885 9,685
Chi phí phải trả 33,430 11,127 0 0 0
Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
Phải trả về xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 1,944 3,769 931 3,418 1,485
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 11,225 12,628 10,485 4,947 3,353
Quỹ khen thưởng, phúc lợi 2,383 5,186 4,786 4,652 4,736
Nợ dài hạn 4,595 13,727 25,270 15,149 1,640
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 0 0 0 0 0
Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Vay dài hạn 2,651 9,659 24,085 11,541 0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
Dự phòng trợ cấp thôi việc 0 298 253 190 154
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Doanh thu chưa thực hiên 0 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 572,721 580,604 551,278 501,904 475,828
Vốn và các quỹ 570,339 575,418 546,492 497,253 471,092
Vốn góp 178,093 178,093 178,093 178,093 137,700
Thặng dư vốn cổ phần 229,515 229,677 229,275 229,275 229,275
Vốn khác 0 0 0 0 0
Cổ phiếu quỹ 0 0 -15,737 -15,737 -10,925
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
Chênh lệch tỷ giá 0 0 0 0 0
Quỹ đầu tư và phát triển 102,847 79,761 58,237 33,053 59,962
Quỹ dự phòng tài chính 17,809 17,809 14,226 10,560 7,557
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Quỹ quỹ khác 0 0 0 0 0
Lãi chưa phân phối 42,074 70,077 82,398 62,008 47,522
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 2,383 5,186 4,786 4,652 4,736
Vốn ngân sách nhà nước 0 0 0 0 0
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 783 0 0 0 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây