CTCP CAO SU ĐÀ NẴNG

Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng > Ngành: Ôtô, xe máy & Phụ tùng
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,895,509 2,706,755 2,218,091 1,855,378 1,317,075
Các khoản giảm trừ doanh thu 110,575 70,059 57,952 40,337 26,557
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,784,934 2,636,696 2,160,139 1,815,041 1,290,518
Giá vốn hàng bán 2,190,920 2,220,807 1,784,356 1,292,760 1,133,436
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 594,014 415,890 375,783 522,281 157,081
Doanh thu hoạt động tài chính 4,164 7,803 7,362 2,450 10,089
Chi phí tài chính 44,773 65,399 42,088 47,394 65,206
Trong đó: chi phí lãi vay 8,792 15,804 8,988 13,701 44,843
Chi phí bán hàng 59,892 50,876 43,260 45,460 34,020
Chi phí quản lý doanh nghiệp 81,972 49,656 40,485 39,744 19,842
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 411,542 257,762 257,311 392,133 48,101
Thu nhập khác 7,115 7,126 4,838 2,750 3,838
Chi phí khác 1,540 1,276 1,201 357 150
Lợi nhuận khác 5,575 5,851 3,636 2,393 3,688
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 417,116 263,613 260,948 394,527 51,789
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 104,988 65,959 64,764 1,252 0
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 312,129 197,654 196,184 393,275 51,789
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 312,129 197,654 196,184 393,275 51,789
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 312,129 197,654 196,184 393,275 51,789
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.005355 0.004282 0.006376 0.0127815 0.001683
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 312,129 197,654 196,184 393,275 51,789
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.005355 0.004282 0.006376 0.0127815 0.001683
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây