|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 38,626 | 17,785 | 9,314 | 943 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 9,609 | 2,512 | 621 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 1,100 | -2 | 2 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -30,983 | 0 | -4,664 | -935 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 12,316 | 0 | 124 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 40,922 | 2,287 | 1,162 | 935 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 30,667 | 20,295 | 5,398 | 8 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -469,696 | -51,685 | 4,631 | -18,650 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -164 | -1,695 | -33 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 683,683 | 69,058 | 1,923 | -92 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 202 | -1,912 | 4,172 | -86 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -30,251 | -1,788 | -124 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -6,976 | -7,882 | -246 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 411 | 3,639 | 250 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | -3,347 | -5 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 207,876 | 24,683 | 15,965 | -18,820 | 0 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -212,883 | -15,259 | -9,819 | 0 | 0 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 880 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | -1,033,154 | 0 | -148,020 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 788,865 | 8,080 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -269,606 | -159,254 | -46,865 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 280,360 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 275,700 | 0 | 194,000 | 18,000 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -756,066 | 0 | -3,091 | 0 | 0 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -11,871 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 202,697 | 135,741 | 191,818 | 18,000 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 5,957 | -3,722 | 4,241 | 115 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 634 | 4,356 | 115 | 0 | 0 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 6,591 | 634 | 4,356 | 115 | 0 |