CTCP FPT

Lĩnh vực: Công nghệ > Ngành: Công nghệ
2012 2011 2010 2009 2008
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 14,209,183 14,943,087 12,304,544 10,395,415 6,124,834
TÀI SẢN NGẮN HẠN 10,229,470 11,372,728 8,839,022 7,678,505 4,658,263
Tiền và tương đương tiền 2,318,915 2,902,383 1,436,128 2,310,510 1,242,503
Tiền 1,448,574 1,498,138 861,718 1,491,537 1,088,022
Các khoản tương đương tiền 870,341 1,404,245 574,409 818,973 154,480
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 662,021 861,597 563,892 619,749 0
Đầu tư ngắn hạn 677,627 861,597 565,892 619,749 0
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -15,607 0 -2,000 0 0
Các khoản phải thu 3,775,642 3,781,514 3,248,876 2,545,551 1,994,170
Phải thu khách hàng 3,208,602 3,055,170 2,355,779 1,885,705 1,541,292
Trả trước người bán 209,644 202,306 241,613 395,081 271,889
Phải thu nội bộ 0 0 0 0 0
Phải thu về XDCB 272,485 259,635 153,814 94,000 92,724
Phải thu khác 265,939 368,964 556,198 192,908 107,084
Dự phòng nợ khó đòi -181,027 -104,561 -58,527 -22,143 -18,819
Hàng tồn kho, ròng 2,699,509 3,275,850 2,448,472 1,426,043 1,223,958
Hàng tồn kho 2,710,301 3,294,683 2,460,454 1,434,709 1,230,872
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -10,792 -18,833 -11,982 -8,666 -6,914
Tài sản lưu động khác 773,383 551,384 1,141,654 776,651 197,633
Trả trước ngắn hạn 114,202 81,838 72,424 93,984 40,371
Thuế VAT phải thu 621,884 405,238 310,144 209,296 143,680
Phải thu thuế khác 14,374 38,095 12,449 25,641 1,363
Tài sản lưu động khác 22,924 26,213 746,637 447,431 12,219
TÀI SẢN DÀI HẠN 3,979,712 3,570,358 3,465,522 2,716,910 1,466,571
Phải thu dài hạn 1,434 1,029 376 109 0
Phải thu khách hang dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu dài hạn khác 1,434 1,029 376 126 0
Dự phòng phải thu dài hạn 0 0 0 -17 0
Tài sản cố định 2,617,662 2,150,890 2,000,339 1,638,512 960,726
GTCL TSCĐ hữu hình 1,806,910 1,458,878 1,433,735 1,023,900 694,250
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 3,396,114 2,715,424 2,393,561 1,726,365 1,207,765
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -1,589,204 -1,256,546 -959,825 -702,465 -513,515
GTCL Tài sản thuê tài chính 646 596 731 147 154
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 1,172 966 927 220 180
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính -526 -370 -197 -73 -27
GTCL tài sản cố định vô hình 269,110 268,331 243,377 231,520 44,566
Nguyên giá TSCĐ vô hình 432,867 390,245 328,891 290,955 83,093
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -163,757 -121,914 -85,514 -59,435 -38,527
Xây dựng cơ bản dở dang 540,996 423,085 322,496 382,946 221,756
Giá trị ròng tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn 696,286 865,424 978,170 909,809 290,070
Đầu tư vào các công ty con 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty liên kết 210,441 212,185 714,708 381,217 243,554
Đầu tư dài hạn khác 663,358 672,534 273,705 560,289 47,696
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -177,513 -19,295 -10,243 -31,697 -1,180
Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 447,964 336,649 486,637 162,482 215,775
Trả trước dài hạn 330,700 225,344 154,930 81,869 153,152
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 74,743 73,225 76,064 60,746 23,365
Các tài sản dài hạn khác 42,522 38,080 33,928 19,867 39,258
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 14,209,183 14,943,087 12,304,544 10,395,415 6,124,834
NỢ PHẢI TRẢ 6,880,201 8,523,152 7,100,138 6,677,493 3,165,352
Nợ ngắn hạn 6,188,477 7,974,210 5,283,747 4,765,833 3,160,423
Vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
Phải trả người bán 1,809,371 1,338,828 1,150,177 1,238,653 1,057,508
Người mua trả tiền trước 345,908 335,441 210,727 271,717 336,640
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 297,344 337,468 242,204 353,375 189,056
Phải trả người lao động 310,779 342,052 211,764 165,343 36,337
Chi phí phải trả 234,920 196,519 218,872 126,992 122,982
Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
Phải trả về xây dựng cơ bản 6,476 16,887 30,227 11,214 7,365
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 271,774 544,780 11,147 0 2,895
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 299,918 708,437 511,307 342,197 155,991
Quỹ khen thưởng, phúc lợi 234,719 194,123 155,375 2,750 57,014
Nợ dài hạn 691,724 548,942 1,816,391 1,911,660 4,929
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 0 0 0 16,892 0
Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Vay dài hạn 21,805 275 1,800,360 1,892,099 147
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 1,848 359 0 0
Dự phòng trợ cấp thôi việc 0 1,482 1,588 909 773
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 60 557 2,937 1,760 1,114
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Doanh thu chưa thực hiên 0 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 6,416,482 5,715,128 4,138,776 3,002,251 2,433,247
Vốn và các quỹ 6,179,012 5,518,255 3,980,651 2,999,501 2,373,483
Vốn góp 2,738,488 2,160,827 1,934,805 1,438,320 1,411,621
Thặng dư vốn cổ phần 49,466 49,547 60,012 54,851 54,851
Vốn khác 0 0 0 0 0
Cổ phiếu quỹ -794 -513 -692 -2,806 -1,832
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
Chênh lệch tỷ giá 27,960 19,394 17,276 5,987 3,165
Quỹ đầu tư và phát triển 67,103 103 103 103 103
Quỹ dự phòng tài chính 115,477 115,476 112,946 111,958 107,566
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Quỹ quỹ khác 0 0 0 0 0
Lãi chưa phân phối 3,181,312 3,173,421 1,856,200 1,391,088 798,009
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 2,750 2,750 2,750 0 2,750
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 237,469 196,873 158,125 2,750 59,764
Vốn ngân sách nhà nước 0 0 0 0 0
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 912,500 704,807 1,065,631 715,672 526,235
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây