CTCP THỂ THAO NGÔI SAO GERU

Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng > Ngành: Đồ dùng cá nhân & Gia dụng
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 121,514 158,035 124,201 83,925 98,831
Các khoản giảm trừ doanh thu 5,514 2,092 1,512 981 1,044
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 116,000 155,943 122,689 82,944 97,786
Giá vốn hàng bán 100,308 143,296 112,577 72,004 86,807
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 15,692 12,647 10,113 10,940 10,979
Doanh thu hoạt động tài chính 80 550 1,384 1,561 897
Chi phí tài chính 1,005 628 115 290 394
Trong đó: chi phí lãi vay 918 574 102 256 331
Chi phí bán hàng 4,959 4,703 4,480 4,394 3,696
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,820 6,600 6,554 5,779 6,626
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,989 1,265 348 2,039 1,160
Thu nhập khác 0 45 209 69 472
Chi phí khác 148 136 189 33 40
Lợi nhuận khác -148 -91 19 36 432
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,841 1,175 368 2,075 1,592
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 434 173 147 565 0
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,408 1,002 220 1,510 1,592
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 1,408 1,002 220 1,510 1,592
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 1,408 1,002 220 1,510 1,592
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.00064 0.000455 0.0001 0.000686 0.000723
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 1,408 1,002 220 1,510 1,592
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.00064 0.000455 0.0001 0.000686 0.000723
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây