|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 226,106 | 224,996 | 266,192 | 250,387 | 162,376 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 944 | 5,656 | 1,831 | 276 | 1,149 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 225,162 | 219,340 | 264,360 | 250,111 | 161,227 |
| Giá vốn hàng bán | 198,059 | 191,744 | 237,080 | 232,186 | 153,850 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 27,102 | 27,596 | 27,281 | 17,925 | 7,377 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 190 | 96 | 190 | 155 | 6,478 |
| Chi phí tài chính | 16,723 | 19,740 | 8,657 | 3,018 | 4,020 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 16,723 | 19,740 | 8,657 | 3,018 | 4,020 |
| Chi phí bán hàng | 6,493 | 4,996 | 7,194 | 6,188 | 3,619 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2,817 | 3,060 | 4,417 | 3,658 | 2,386 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1,259 | -105 | 7,203 | 5,217 | 3,831 |
| Thu nhập khác | 409 | 1,097 | 202 | 874 | 2,019 |
| Chi phí khác | 585 | 733 | 514 | 563 | 573 |
| Lợi nhuận khác | -177 | 364 | -312 | 311 | 1,446 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 1,082 | 260 | 6,891 | 5,528 | 5,277 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 380 | 99 | 1,805 | 922 | 751 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 702 | 161 | 5,086 | 4,606 | 4,526 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 702 | 161 | 5,086 | 4,606 | 4,526 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 702 | 161 | 5,086 | 4,606 | 4,526 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.000293 | 6.7E-5 | 0.002523 | 0.00231466 | 0.00227025 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 702 | 161 | 5,086 | 4,606 | 4,526 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.000293 | 6.7E-5 | 0.002523 | 0.00231466 | 0.00227025 |