|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 12,289 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 949 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -4,827 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 801 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 9,212 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -9,376 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 1,307 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 2,279 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -253 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -9,445 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -1,197 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -1,414 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | -8,886 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -29,233 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 28,033 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | -15,500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -47,280 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 63,013 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -18,944 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 76,180 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 3,814 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 879 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 4,693 | 0 | 0 | 0 | 0 |