|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 139,343 | 176,082 | 155,400 | 107,633 | 123,673 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 2,256 | 8 | 2 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 137,087 | 176,073 | 155,398 | 107,633 | 123,673 |
| Giá vốn hàng bán | 93,286 | 118,645 | 108,526 | 73,938 | 81,232 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 43,801 | 57,429 | 46,872 | 33,695 | 42,441 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 198 | 283 | 65 | 23 | 325 |
| Chi phí tài chính | 23,634 | 22,870 | 11,239 | 10,281 | 12,956 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 23,578 | 20,732 | 11,141 | 10,041 | 10,696 |
| Chi phí bán hàng | 5,270 | 5,294 | 7,038 | 11,206 | 16,312 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15,817 | 17,344 | 14,410 | 11,520 | 10,981 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -722 | 12,203 | 14,250 | 711 | 2,517 |
| Thu nhập khác | 4,461 | 8,040 | 5,821 | 11,299 | 563 |
| Chi phí khác | 3,073 | 10,543 | 4,878 | 2,558 | 869 |
| Lợi nhuận khác | 1,388 | -2,503 | 943 | 8,742 | -306 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 667 | 9,700 | 15,193 | 9,453 | 2,211 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 304 | 3,260 | 3,976 | 2,230 | 609 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 53 | -48 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 362 | 6,441 | 11,217 | 7,169 | 1,650 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 362 | 6,441 | 11,217 | 7,169 | 1,650 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 362 | 6,441 | 11,217 | 7,169 | 1,650 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 3.9E-5 | 0.000681 | 0.002606 | 0.00134805 | 0.00032123 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 362 | 6,441 | 11,217 | 7,169 | 1,650 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 3.9E-5 | 0.000681 | 0.002606 | 0.00134805 | 0.00032123 |