|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 53,151 | 30,787 | 22,026 | 28,563 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 10,463 | 6,186 | 4,837 | 6,644 | 0 |
| Chi phí dự phòng | -1,095 | -3,094 | 2,142 | -2,395 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -39,465 | -29,728 | -12,955 | -12,158 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 13,663 | 18,516 | 14,386 | 15,498 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 23,054 | 4,151 | 16,050 | 20,653 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -48,048 | -12,218 | -10,682 | 11,315 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 17 | -85 | 189 | -276 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 13,227 | -462 | 9,042 | 5,844 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 540 | -540 | 1,228 | -1,228 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -12,901 | -7,507 | -8,207 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 25,000 | 0 | 16 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -27,849 | -51,122 | -1,952 | -856 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | -26,960 | -67,782 | 5,684 | 35,452 | 0 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -48,209 | -36,603 | 0 | -9,379 | 0 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 26,116 | 20,960 | 2,248 | 0 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | -40,740 | -63,170 | -129,492 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 83,702 | 104,900 | 97,412 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | -556 | -186 | 84,569 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 6,943 | 2,701 | -95,776 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 19,268 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | -308 | -3,104 | 0 | -1,003 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -9,618 | -9,917 | -11,299 | -5,661 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -9,925 | -13,022 | 7,969 | -6,664 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -2,354 | -29,815 | 723 | 23,701 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 10,793 | 40,608 | 39,886 | 16,185 | 0 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 8,440 | 10,793 | 40,608 | 39,886 | 0 |