|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 106,080 | 102,101 | 102,226 | 67,340 | 57,976 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 35,181 | 28,504 | 26,964 | 21,229 | 17,127 |
| Tiền và tương đương tiền | 432 | 49 | 239 | 278 | 171 |
| Tiền | 432 | 49 | 239 | 278 | 171 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 11,503 | 9,544 | 7,408 | 3,490 | 1,724 |
| Phải thu khách hàng | 2,547 | 1,882 | 2,650 | 1,336 | 689 |
| Trả trước người bán | 7,188 | 5,917 | 4,283 | 2,000 | 1,047 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 1,834 | 1,811 | 540 | 219 | 55 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -66 | -66 | -66 | -66 | -66 |
| Hàng tồn kho, ròng | 18,878 | 15,140 | 15,975 | 13,135 | 11,333 |
| Hàng tồn kho | 18,878 | 15,140 | 15,975 | 13,135 | 11,333 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 4,368 | 3,771 | 3,342 | 4,326 | 3,898 |
| Trả trước ngắn hạn | 1,218 | 1,142 | 1,023 | 1,857 | 1,491 |
| Thuế VAT phải thu | 8 | 0 | 0 | 472 | 663 |
| Phải thu thuế khác | 74 | 74 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 3,068 | 2,555 | 2,318 | 1,997 | 1,744 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 70,899 | 73,597 | 75,262 | 46,111 | 40,849 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 40,009 | 42,648 | 43,579 | 46,037 | 40,760 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 33,789 | 36,876 | 39,529 | 17,242 | 15,954 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 49,778 | 50,116 | 49,833 | 25,706 | 22,697 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -15,990 | -13,240 | -10,304 | -8,464 | -6,743 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 1,120 | 1,202 | 1,231 | 1,257 | 1,308 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 1,643 | 1,643 | 1,643 | 1,643 | 1,643 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -523 | -441 | -412 | -385 | -335 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 5,101 | 4,570 | 2,818 | 27,538 | 23,498 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 15 | 15 | 15 | 15 | 15 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 15 | 15 | 15 | 15 | 15 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 30,875 | 30,934 | 31,668 | 59 | 74 |
| Trả trước dài hạn | 30,875 | 30,934 | 31,668 | 59 | 74 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 106,080 | 102,101 | 102,226 | 67,340 | 57,976 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 48,748 | 44,706 | 44,980 | 60,162 | 51,538 |
| Nợ ngắn hạn | 33,547 | 29,505 | 29,253 | 39,306 | 31,081 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 5,358 | 6,571 | 4,268 | 4,366 | 4,841 |
| Người mua trả tiền trước | 2,697 | 2,923 | 5,452 | 5,119 | 5,774 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 8,871 | 8,460 | 8,905 | 266 | 199 |
| Phải trả người lao động | 20 | 20 | 212 | 329 | 239 |
| Chi phí phải trả | 1,822 | 1,819 | 1,914 | 2,178 | 2,682 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 135 | 136 | 164 | 164 | 104 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 2,909 | 2,500 | 2,152 | 20,353 | 12,347 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 110 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ dài hạn | 15,201 | 15,200 | 15,727 | 20,856 | 20,456 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 15,066 | 15,065 | 15,563 | 20,692 | 20,352 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 57,332 | 57,396 | 57,246 | 7,178 | 6,438 |
| Vốn và các quỹ | 57,222 | 57,396 | 57,246 | 7,178 | 6,438 |
| Vốn góp | 56,000 | 56,000 | 56,000 | 7,550 | 7,550 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 1,092 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 61 | 1,396 | 1,246 | -372 | -1,112 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 110 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |