|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 0 | 90,729 | 106,323 | 61,089 | 52,550 |
| Khấu hao TSCĐ | 0 | 102,094 | 102,984 | 101,643 | 91,087 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 2,667 | 4,232 | 1,469 | 10,776 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 6,144 | 3,605 | 9,514 | 2,773 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | -56,324 | -49,868 | -11,257 | -7,081 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 15,245 | 13,924 | 11,142 | 12,417 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 0 | 51,717 | 39,481 | 12,959 | 7,351 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 0 | 160,554 | 181,199 | 173,602 | 162,523 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 0 | -1,484 | -945 | 15,409 | -18,580 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 0 | 15,440 | -34,805 | -6,067 | 7,201 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 0 | 37,210 | -47,273 | 66,045 | -44,205 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 0 | -357 | 11,782 | 866 | -2,353 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | -11,093 | -10,512 | -16,741 | -3,124 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | -18,520 | -18,792 | -11,902 | -4,969 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | -9,339 | -60 | -3,117 | -2,607 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 0 | 172,410 | 80,594 | 218,095 | 93,888 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | 0 | -140,623 | -119,563 | -31,600 | -41,991 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 9,094 | 7,010 | 1,047 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 200 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 22,244 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | -3,595 | -36,012 | 0 | -28,215 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | -14,643 | 1,575 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 206,142 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | -9,348 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | 0 | -214,103 | -73,683 | -46,273 | -6,475 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | -49,366 | -45,700 | -20,880 | -28,093 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 0 | -182,114 | 115,759 | -67,153 | -34,568 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 0 | -70,867 | 87,270 | 118,905 | -1,960 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 0 | 338,460 | 251,190 | 132,285 | 134,115 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 0 | 267,593 | 338,460 | 251,190 | 132,155 |