|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 2,648 | 3,060 | 342 | 997 | 22,269 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 29,929 | 55,738 | 40,983 | 38,752 | -89,555 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -4,966 | -4,022 | -209 | -47 | -625 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 823 | 2,139 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | -125,200 | -168,400 | -45,000 | -103,000 | -11,739 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 125,200 | 168,700 | 46,230 | 103,000 | 10,124 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | -600 | -717 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 470 | 46,300 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | -7,775 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -236,998 | -225,999 | -274,931 | -470,254 | -446,203 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | -67 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -10,313 | -10,323 | -10,399 | 0 | -41,600 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 25,198 | -41,122 | -29,814 | -84,416 | 74,114 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 53,632 | 16,093 | 13,002 | 987 | 3,871 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 38,590 | 22,495 | 9,491 | 8,491 | 4,620 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | -7 | 2 | 2 | 14 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 92,215 | 38,590 | 22,495 | 9,491 | 8,491 |