CTCP KIM KHÍ MIỀN TRUNG

Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản > Ngành: Kim loại công nghiệp
2012 2011 2010 2009 2008
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 257,118 368,637 453,054 264,650 175,956
TÀI SẢN NGẮN HẠN 178,549 294,845 378,294 209,555 126,871
Tiền và tương đương tiền 14,149 9,743 17,687 15,643 13,972
Tiền 14,149 9,743 17,687 15,643 13,972
Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 1,563 1,918 249 144 2,520
Đầu tư ngắn hạn 2,324 2,625 249 144 4,669
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -760 -706 0 0 -2,149
Các khoản phải thu 123,047 124,566 95,261 71,601 50,349
Phải thu khách hàng 122,998 121,047 86,723 61,012 39,981
Trả trước người bán 2,692 1,421 7,275 10,333 10,528
Phải thu nội bộ 0 0 0 0 0
Phải thu về XDCB 0 0 0 0 0
Phải thu khác 80 2,098 1,264 255 5,663
Dự phòng nợ khó đòi -2,723 0 0 0 -5,823
Hàng tồn kho, ròng 32,266 147,578 242,093 118,016 57,655
Hàng tồn kho 32,717 153,027 251,387 123,154 62,297
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -451 -5,449 -9,294 -5,138 -4,642
Tài sản lưu động khác 7,524 11,040 23,005 4,152 2,376
Trả trước ngắn hạn 17 47 44 71 51
Thuế VAT phải thu 7,227 9,573 22,218 3,701 1,405
Phải thu thuế khác 0 3 3 0 654
Tài sản lưu động khác 279 1,417 739 379 266
TÀI SẢN DÀI HẠN 78,569 73,792 74,760 55,095 49,085
Phải thu dài hạn 1,621 415 913 1,795 6,786
Phải thu khách hang dài hạn 5,044 3,465 3,200 4,266 6,219
Phải thu nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu dài hạn khác 294 611 432 429 567
Dự phòng phải thu dài hạn -3,717 -3,660 -2,720 -2,900 0
Tài sản cố định 50,478 48,022 46,560 43,450 37,871
GTCL TSCĐ hữu hình 10,258 8,622 7,191 3,919 2,546
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 17,073 14,302 11,931 7,893 5,988
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -6,815 -5,680 -4,740 -3,974 -3,442
GTCL Tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
GTCL tài sản cố định vô hình 39,186 39,186 39,281 39,260 35,043
Nguyên giá TSCĐ vô hình 39,186 39,186 39,281 39,260 35,043
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình 0 0 0 0 0
Xây dựng cơ bản dở dang 1,034 215 88 271 281
Giá trị ròng tài sản đầu tư 0 0 0 0 3,000
Nguyên giá tài sản đầu tư 0 0 0 0 3,000
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn 25,860 25,050 27,030 9,030 0
Đầu tư vào các công ty con 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty liên kết 24,000 24,000 24,000 6,000 0
Đầu tư dài hạn khác 3,030 3,030 3,030 3,030 0
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -1,170 -1,980 0 0 0
Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 610 304 257 820 1,428
Trả trước dài hạn 610 304 257 820 1,428
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 0 0 0 0 0
Các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 257,118 368,637 453,054 264,650 175,956
NỢ PHẢI TRẢ 140,339 248,598 327,803 152,866 60,821
Nợ ngắn hạn 138,207 246,231 325,364 151,631 59,542
Vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
Phải trả người bán 45,713 159,774 72,752 36,759 37,133
Người mua trả tiền trước 1,677 5,308 1,908 1,423 3,367
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 447 2,355 1,268 914 105
Phải trả người lao động 4,015 7,438 5,642 4,504 4,866
Chi phí phải trả 996 1,465 1,337 772 652
Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
Phải trả về xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 2,104 2,081 2,284 999 1,140
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 1,968 8,326 1,810 2,938 2,743
Quỹ khen thưởng, phúc lợi -296 0 0 521 84
Nợ dài hạn 2,132 2,367 2,438 1,235 1,279
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 28 124 118 118 101
Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Vay dài hạn 0 0 0 0 0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
Dự phòng trợ cấp thôi việc 0 161 36 117 38
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Doanh thu chưa thực hiên 0 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 116,779 120,039 125,252 111,784 115,134
Vốn và các quỹ 117,076 120,039 125,252 111,263 115,050
Vốn góp 98,466 98,466 98,466 88,709 88,709
Thặng dư vốn cổ phần 300 300 300 300 300
Vốn khác 0 0 0 0 0
Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
Chênh lệch tỷ giá 0 272 -5 0 0
Quỹ đầu tư và phát triển 10,887 10,887 9,287 8,978 7,725
Quỹ dự phòng tài chính 2,812 2,460 1,684 1,304 408
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Quỹ quỹ khác 1,327 776 0 0 0
Lãi chưa phân phối 3,284 6,878 15,520 11,972 17,907
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác -296 0 0 521 84
Vốn ngân sách nhà nước 0 0 0 0 0
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 0 0 0 0 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây