CTCP ĐƯỜNG KON TUM

Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng > Ngành: Mía đường
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 0 0 0 0 0
Khấu hao TSCĐ 0 0 0 0 0
Chi phí dự phòng 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
Cổ tức và tiền lãi nhận được 1,440 6,020 3,186 1,486 0
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 0 0 0 0 0
(Tăng)/giảm các khoản phải thu 0 0 0 0 0
(Tăng)/giảm hàng tồn kho 0 0 0 0 0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả 0 0 0 0 0
(Tăng)/giảm chi phí trả trước 0 0 0 0 0
Chi phí lãi vay đã trả 0 0 0 0 0
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả 0 0 0 0 0
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh -3,961 36,587 37,875 26,989 0
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -13,719 -24,136 -4,641 -469 0
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 0 459 77 0 0
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ -2,500 -2,200 -9,000 0 0
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 0 1,250 8,000 0 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 0 0
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 0 0 0 0 0
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 0 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -64,965 -34,961 -23,736 -25,518 0
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận -11,700 -17,999 -2,099 -4,334 0
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính -29,570 -7,940 -25,834 -14,966 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -48,310 10,040 9,663 13,039 0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 53,366 43,326 33,663 20,624 0
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5,056 53,366 43,326 33,663 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây