|
|
| 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 110,797 | 135,565 | 166,830 | 0 | 0 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 35 | 20 | 59 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 110,762 | 135,545 | 166,772 | 0 | 0 |
| Giá vốn hàng bán | 99,670 | 125,405 | 141,751 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 11,092 | 10,141 | 25,020 | 0 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 91 | 34 | 109 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 3,931 | 3,671 | 3,177 | 0 | 0 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 3,931 | 3,671 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 4,690 | 6,340 | 7,580 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4,566 | 6,138 | 5,501 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -2,005 | -5,974 | 8,871 | 0 | 0 |
| Thu nhập khác | 409 | 233 | 293 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 407 | 233 | 290 | 0 | 0 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | -1,598 | -5,741 | 9,161 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 0 | 0 | 833 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -1,598 | -5,741 | 8,327 | 0 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -1,598 | -5,741 | 8,327 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | -1,598 | -5,741 | 8,327 | 0 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | -0.000274 | -0.001056 | 0.001531 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -1,598 | -5,741 | 8,327 | 0 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -0.000274 | -0.001056 | 0.001531 | 0 | 0 |