CTCP BỘT GIẶT LIX

Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng > Ngành: Đồ dùng cá nhân & Gia dụng
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 80,749 86,371 96,056 135,310 41,825
Khấu hao TSCĐ 8,984 5,988 7,279 9,343 8,874
Chi phí dự phòng 0 0 0 0 -629
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện -11 0 49 109 -531
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư -3,909 -7,165 -9,117 -3,604 -1,233
Chi phí lãi vay 1,087 0 47 66 1,167
Cổ tức và tiền lãi nhận được 3,662 6,958 8,768 3,490 1,233
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 86,900 85,194 94,314 141,223 49,473
(Tăng)/giảm các khoản phải thu -20,440 19,999 -64,229 13,588 -22,255
(Tăng)/giảm hàng tồn kho -8,360 -27,089 -19,667 9,488 -24,895
Tăng/(giảm) các khoản phải trả -16,184 27,321 17,917 9,871 3,122
(Tăng)/giảm chi phí trả trước -10,883 -885 406 -35,192 -1,172
Chi phí lãi vay đã trả -1,087 0 -47 -52 -1,205
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả -17,410 -24,274 -25,788 -31,391 -5,360
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 2,057 0 8,092 0 0
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh -5,965 -3,114 -2,794 -9,337 -1,555
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh 8,627 77,150 8,203 98,199 -3,845
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -31,449 -56,239 -3,854 -2,543 -2,643
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 346 101 142 51 0
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ 0 0 -36,900 -25,913 -6,000
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 0 49,913 12,900 0 9,000
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 0 0
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 0 0 0 0 0
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 0 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -162,660 0 -4,554 -4,011 -81,513
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận -24,297 -45,000 -27,000 -3,600 -7,200
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính 18,049 -45,000 -31,554 -1,060 -7,191
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -765 32,883 -42,295 72,224 -9,447
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 85,063 52,180 94,475 22,251 31,400
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá -14 0 0 0 297
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 84,284 85,063 52,180 94,475 22,251
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây