CTCP XÂY LẮP CƠ KHÍ VÀ LƯƠNG THỰC THỰC PHẨM

Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng > Ngành: Sản xuất thực phẩm
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 739,405 686,637 426,185 308,080 213,498
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 346
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 739,405 686,637 426,185 308,080 213,152
Giá vốn hàng bán 641,344 614,267 370,876 271,491 180,279
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 98,060 72,370 55,308 36,589 32,873
Doanh thu hoạt động tài chính 2,970 7,389 6,392 4,296 2,051
Chi phí tài chính 8,547 14,174 7,820 3,408 10,042
Trong đó: chi phí lãi vay 8,386 13,416 7,279 3,361 9,144
Chi phí bán hàng 19,532 20,576 10,097 6,719 5,623
Chi phí quản lý doanh nghiệp 48,203 30,778 30,491 20,549 11,719
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 24,748 14,231 13,292 10,210 7,540
Thu nhập khác 10,375 7,063 1,026 5,072 635
Chi phí khác 14 1,726 328 27 0
Lợi nhuận khác 10,361 5,337 697 5,045 635
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 35,110 19,568 13,989 15,255 8,175
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 7,433 4,133 3,531 2,644 1,163
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 27,676 15,435 10,458 12,611 7,012
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 27,676 15,435 10,458 12,611 7,012
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 27,676 15,435 10,458 12,611 7,012
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.004143 0.00441 0.003163 0.004643 0.007012
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 27,676 15,435 10,458 12,611 7,012
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.004143 0.00441 0.003163 0.004643 0.007012
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây