|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 18,326 | 0 | 0 | 20,240 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 13,007 | 0 | 0 | 8,700 | 0 |
| Chi phí dự phòng | -2,785 | 0 | 0 | -8,093 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 5,809 | 0 | 0 | -2,040 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 42,931 | 0 | 0 | 12,619 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 0 | 488 | 824 | 865 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 77,289 | 0 | 0 | 31,426 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -38,477 | 0 | 0 | -26,196 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 47,104 | 0 | 0 | -62,847 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | -16,236 | 0 | 0 | 33,177 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -19,153 | 0 | 0 | -379 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -22,263 | 0 | 0 | -12,619 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -446 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 2,264 | 0 | 0 | 126 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -2,435 | 0 | 0 | -1,663 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 27,646 | 299,663 | 230,686 | -38,975 | 0 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -7,247 | -78 | -54,373 | -32,738 | 0 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 358 | 0 | 31 | 0 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | -365 | 0 | 0 | 12,233 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 5,337 | 0 | 0 | -23,751 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 9,415 | 14,724 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -211,041 | -396,855 | -231,193 | -254,260 | 0 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | 0 | 0 | -10,396 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -28,372 | -330,776 | -149,141 | 68,043 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -2,643 | -30,704 | 28,027 | -14,323 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 15,250 | 45,954 | 17,927 | 27,078 | 0 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 12,608 | 15,250 | 45,954 | 12,756 | 0 |