CTCP KHOAN VÀ DỊCH VỤ KHOAN DẦU KHÍ

Lĩnh vực: Dầu khí > Ngành: Dầu khí
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 11,929,456 0 7,572,009 4,096,780 3,728,746
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 11,929,456 0 7,572,009 4,096,780 3,728,746
Giá vốn hàng bán 9,246,656 0 5,814,031 2,856,789 2,520,351
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,682,800 0 1,757,977 1,239,991 1,208,395
Doanh thu hoạt động tài chính 54,221 0 175,617 203,273 134,723
Chi phí tài chính 420,438 0 480,780 322,239 229,047
Trong đó: chi phí lãi vay 301,836 0 312,701 71,726 0
Chi phí bán hàng 38,333 0 2,930 2,387 2,570
Chi phí quản lý doanh nghiệp 751,859 0 449,756 271,714 233,633
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,526,391 0 1,000,127 846,924 877,869
Thu nhập khác 174,108 0 86,173 138,274 18,548
Chi phí khác 63,955 0 118,693 113,263 21,784
Lợi nhuận khác 110,154 0 -32,521 25,011 -3,236
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,697,325 0 1,018,629 925,935 928,748
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 252,603 0 137,186 102,428 6,411
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại -2,801 0 -4,099 5,846 -10,738
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,447,523 0 885,542 817,661 933,076
Lợi ích của cổ đông thiểu số 8,309 0 3,594 3,049 10,817
LNST của cổ đông công ty mẹ 1,439,214 0 881,949 814,612 907,212
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 1,439,214 0 877,850 814,612 907,212
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.006848 0 0.004235 0.005865 0.00557326
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 1,439,214 0 877,850 814,612 907,212
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.006848 0 0.004235 0.005865 0.00557326
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây