|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 0 | 8,096 | 13,097 | 19,805 | 19,790 |
| Khấu hao TSCĐ | 0 | 8,769 | 7,740 | 7,571 | 7,633 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 12,341 | 8,260 | 16,516 | 206 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | -5,015 | -3,427 | 213 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | -10,085 | -25,021 | -8,922 | 5,298 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 8,129 | 5,999 | 5,734 | -10,923 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 0 | 9,914 | 0 | 0 | 6,680 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 0 | 27,250 | 5,061 | 37,278 | 22,218 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 0 | -2,105 | -24,822 | -13,820 | 61,434 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 0 | -144,875 | 32,482 | -36,889 | -112,921 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 0 | 82,969 | -54,845 | -28,493 | 17,949 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 0 | -1,516 | -480 | -1,545 | -472 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | -7,911 | -9,278 | -7,020 | -18,035 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | -1,456 | -3,637 | -8,939 | -3,952 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 14,901 | 290,914 | 61,774 | 3,173 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | -2,854 | -270,182 | -20,633 | -4,920 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 0 | -35,598 | -34,787 | -18,287 | -35,525 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | 0 | -6,283 | -8,751 | -2,321 | -18,580 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,219 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | -247,593 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 340,738 | 147,317 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | -2,466 | -42,880 | -10,424 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 3,168 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | -1,856 | 0 | -2,055 | -4,356 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | 0 | -264,327 | -200,620 | -170,770 | -329,321 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | -4,819 | -509 | -19,068 | -6,869 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 0 | 9,970 | 13,359 | 9,583 | -48,989 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 0 | -21,998 | -32,645 | 39,240 | 45,698 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 0 | 93,850 | 127,168 | 87,927 | 42,575 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 188 | -673 | 0 | -345 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 0 | 72,040 | 93,850 | 127,168 | 87,927 |