|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 588,090 | 0 | 1,117,066 | 108,867 | 92,546 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1,279 | 0 | 0 | 3 | 19 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 586,811 | 0 | 1,117,066 | 108,865 | 92,527 |
| Giá vốn hàng bán | 550,430 | 0 | 1,056,385 | 51,296 | 53,614 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 36,381 | 0 | 60,681 | 57,568 | 38,913 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 381,159 | 0 | 1,243,221 | 212,826 | 329,058 |
| Chi phí tài chính | 271,153 | 0 | 264,451 | 98,043 | 484,619 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 214,178 | 0 | 232,516 | 137,374 | 268,285 |
| Chi phí bán hàng | 40,336 | 0 | 28,701 | 30,398 | 9,760 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 73,762 | 0 | 79,776 | 62,852 | 87,569 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 32,288 | 0 | 930,974 | 79,101 | -213,977 |
| Thu nhập khác | 45,201 | 0 | 234,846 | 14,499 | 261,897 |
| Chi phí khác | 30,034 | 0 | 572,794 | 26,196 | 42,249 |
| Lợi nhuận khác | 15,167 | 0 | -337,947 | -11,697 | 219,649 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 115,707 | 0 | 589,288 | 76,095 | 5,392 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 37,317 | 0 | 166,462 | 22,562 | 5,304 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 4,384 | 0 | 164 | 12 | -40 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 74,006 | 0 | 422,662 | 53,522 | 128 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | -14,920 | 0 | -3,974 | 491 | 1,257 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 88,926 | 0 | 426,636 | 53,030 | -1,129 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 88,926 | 0 | 426,636 | 53,030 | -1,129 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.000622 | 0 | 0.004266 | 0.000934 | -2.0E-5 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 88,926 | 0 | 426,636 | 53,030 | -1,129 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.000622 | 0 | 0.004266 | 0.000934 | -2.0E-5 |