CTCP SÔNG ĐÀ 8

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Xây dựng
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 192,396 342,966 321,162 140,220 136,856
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 94 853 518 1
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 192,396 342,872 320,309 139,703 136,855
Giá vốn hàng bán 197,314 297,711 298,692 120,171 105,507
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ -4,918 45,162 21,616 19,531 31,348
Doanh thu hoạt động tài chính 36 78 781 613 383
Chi phí tài chính 18,137 23,107 12,075 12,243 11,555
Trong đó: chi phí lãi vay 17,754 22,976 11,818 12,696 10,965
Chi phí bán hàng 78 501 800 903 1,369
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,008 21,586 21,575 15,053 13,856
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -38,105 46 -12,053 -8,055 4,951
Thu nhập khác 8,995 1,017 24,320 1,273 3,082
Chi phí khác 6,632 128 9,548 1,130 1,097
Lợi nhuận khác 2,363 889 14,772 142 1,986
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -35,742 935 2,719 -7,913 6,937
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 0 230 265 10 922
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -35,742 705 2,453 -7,923 6,015
Lợi ích của cổ đông thiểu số -1,435 376 490 455 0
LNST của cổ đông công ty mẹ -34,307 329 1,964 -8,378 6,015
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông -34,307 329 1,964 -8,378 6,015
Lãi cơ bản trên cổ phiếu -0.012253 0.000117 0.000701 -0.002992 0.002148
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng -34,307 329 1,964 -8,378 6,015
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng -0.012253 0.000117 0.000701 -0.002992 0.002148
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây