CTCP ĐẠI LÝ VẬN TẢI SAFI

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Vận tải đường thuỷ
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 331,252 210,422 182,712 124,389 121,277
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 331,252 210,422 182,712 124,389 121,277
Giá vốn hàng bán 184,751 136,308 128,213 75,114 70,037
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 146,502 74,115 54,500 49,274 51,239
Doanh thu hoạt động tài chính 27,195 16,048 13,440 6,092 15,857
Chi phí tài chính 2,058 7,347 3,668 1,227 6,936
Trong đó: chi phí lãi vay 192 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 129,130 63,733 44,322 36,588 33,073
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 42,508 19,082 19,949 17,551 27,088
Thu nhập khác 1,005 1,150 2,161 919 13
Chi phí khác 89 101 249 775 0
Lợi nhuận khác 916 1,049 1,912 143 13
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 53,451 36,206 38,932 39,357 40,949
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 9,078 5,037 5,793 4,186 3,423
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 44,373 31,169 33,139 35,171 37,526
Lợi ích của cổ đông thiểu số 6,462 1,263 1,979 1,653 2,692
LNST của cổ đông công ty mẹ 37,910 29,906 31,160 33,518 34,834
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 37,910 29,906 31,160 33,518 15,280
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.004355 0.003607 0.003759 0.00671 0.00184333
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 37,910 29,906 31,160 33,518 15,280
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.004355 0.003607 0.003759 0.00671 0.00184333
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây