|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 331,252 | 210,422 | 182,712 | 124,389 | 121,277 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 331,252 | 210,422 | 182,712 | 124,389 | 121,277 |
| Giá vốn hàng bán | 184,751 | 136,308 | 128,213 | 75,114 | 70,037 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 146,502 | 74,115 | 54,500 | 49,274 | 51,239 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 27,195 | 16,048 | 13,440 | 6,092 | 15,857 |
| Chi phí tài chính | 2,058 | 7,347 | 3,668 | 1,227 | 6,936 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 192 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 129,130 | 63,733 | 44,322 | 36,588 | 33,073 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 42,508 | 19,082 | 19,949 | 17,551 | 27,088 |
| Thu nhập khác | 1,005 | 1,150 | 2,161 | 919 | 13 |
| Chi phí khác | 89 | 101 | 249 | 775 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 916 | 1,049 | 1,912 | 143 | 13 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 53,451 | 36,206 | 38,932 | 39,357 | 40,949 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 9,078 | 5,037 | 5,793 | 4,186 | 3,423 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 44,373 | 31,169 | 33,139 | 35,171 | 37,526 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 6,462 | 1,263 | 1,979 | 1,653 | 2,692 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 37,910 | 29,906 | 31,160 | 33,518 | 34,834 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 37,910 | 29,906 | 31,160 | 33,518 | 15,280 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.004355 | 0.003607 | 0.003759 | 0.00671 | 0.00184333 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 37,910 | 29,906 | 31,160 | 33,518 | 15,280 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.004355 | 0.003607 | 0.003759 | 0.00671 | 0.00184333 |