|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 25,150 | 26,747 | 26,364 | 26,300 | 29,839 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 82 | 110 | 406 | 518 | 342 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 25,068 | 26,637 | 25,958 | 25,782 | 29,497 |
| Giá vốn hàng bán | 11,577 | 13,491 | 14,348 | 10,920 | 12,141 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 13,491 | 13,146 | 11,610 | 14,862 | 17,356 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3,267 | 3,059 | 2,367 | 1,866 | 763 |
| Chi phí tài chính | -933 | 1,096 | 29 | 0 | 109 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 4,185 | 4,454 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5,339 | 2,671 | 3,061 | 2,735 | 2,685 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 12,352 | 12,438 | 10,887 | 9,808 | 10,872 |
| Thu nhập khác | 278 | 260 | 262 | 129 | 55 |
| Chi phí khác | 419 | 0 | 231 | 0 | 649 |
| Lợi nhuận khác | -141 | 259 | 31 | 129 | -593 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 12,210 | 12,697 | 10,917 | 9,937 | 10,278 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 2,396 | 2,196 | 2,597 | 1,736 | 2,593 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 9,814 | 10,502 | 8,320 | 8,201 | 7,685 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 9,814 | 10,502 | 8,320 | 8,201 | 7,685 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 9,814 | 10,502 | 7,437 | 8,201 | 7,685 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.005556 | 0.005945 | 0.00421 | 0.004643 | 0.004351 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 9,814 | 10,502 | 7,437 | 8,201 | 7,685 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.005556 | 0.005945 | 0.00421 | 0.004643 | 0.004351 |