NHTM CP SÀI GÒN - HÀ NỘI

Lĩnh vực: Tài chính > Ngành: Ngân hàng
2012 2011 2010 2009 2008
Lợi nhuận trước thuế 0 0 0 0 269,361
Khấu hao TSCĐ, bất động sản đầu tư 0 0 0 0 10,528
Dự phòng RR tín dụng, giảm giá, đầu tư tăng thêm/(hoàn nhập) trong năm 0 0 0 0 32,058
Lãi và phí phải thu trong kỳ (thực tế chưa thu) 7,552,992 7,062,359 2,565,728 1,608,021 -124,200
Tiền gửi tại NHNN -7,092,381 -6,080,350 -1,996,899 -980,452 132,952
Lãi/lỗ do thanh lý tài sản cố định 152,097 218,448 106,464 60,082 0
Lãi/lỗ do bán/thanh lý bất động sản đầu tư 78,852 46,636 634,645 -35,538 0
Lãi/lỗ do thanh lý những khoán đầu tư, góp vốn dài hạn vào đơn vị khác, lãi, cổ tức nhận được, lợi nhuận được chia từ hợp đồng đầu tư góp vốn dài hạn 108,598 73,991 7,039 10,551 -2,965
Chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
Thu được từ nợ khó đòi 626 1,259 1,128 1,197 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và công nợ hoạt động -1,479,432 -1,076,649 -658,796 -327,964 317,733
Tăng/Giảm các khoản tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác -943,190 -13,563 542,456 261,826 3,192,644
Tăng/giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -16,346,784 -2,536,440 -1,846,575 -539,946 -2,058,492
Tăng/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 4,054,196 55,419 -3,983,578 -2,423,694 -369
Tăng/Giảm các khoản cho vay khách hàng -1,813 -4,036 3,663 -3,294 -2,069,197
Tăng/Giảm lãi, phí phải thu -13,101,287 -4,832,581 -11,546,840 -6,576,049 155,878
Tăng/Giảm nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản 0 -739 -37 0 0
Tăng/Giảm khác về tài sản hoạt động -602,998 -1,277,019 -1,764,274 -102,515 486,479
Tăng/Giảm các khoản nợ chính phủ và NHNN -2,184,954 1,281,238 903,716 0 0
Tăng/Giảm các khoản tiền gửi và vay các TCTD khác 6,219,410 2,637,545 3,328,135 7,708,320 -4,856,701
Tăng/Giảm tiền gửi của khách hàng 25,809,734 9,151,969 10,961,498 5,164,004 6,703,273
Tăng/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác -7,471,664 6,812,065 5,745,356 0 0
Tăng/Giảm vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của chính phủ và các TCTD khác 106,406 -154,012 348,514 6,412 -26,426
Tăng/Giảm phát hành giấy tờ có giá 0 -2,900 2,900 0 0
Tăng/Giảm lãi, phí phải trả -4,781,348 289,311 96,880 255 -131,134
Tăng/Giảm khác về công nợ hoạt động 0 0 0 -5,514 79,289
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước thuế thu nhập DN 0 0 0 0 1,792,977
Thuế TNDN đã nộp 0 0 0 0 -54,639
Chi từ các quỹ của TCTD 0 0 0 0 -4,077
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 1,734,262
Mua sắm TSCĐ -127,350 -75,464 -792,752 -109,189 -490,704
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 538,158 182 0 0 0
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 0 0 0 0 0
Mua sắm Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0 -16,900 -63,590 -16,000 -365,559
Tiền thu từ đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 24,222 0 0 501,000 0
Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia 10,910 9,229 6,851 7,475 2,965
Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư 445,940 -82,953 -849,491 383,286 -853,299
Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu 2,261 0 1,547,519 0 0
Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0 0 0 0 0
Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0 0 0 0 -95,976
Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia -270,100 -611,883 -409,006 -223,465 -2,351
Tiền chi ra mua cổ phiếu quỹ 0 0 -303 -2,606 0
tiền thu được do bán cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính -267,839 -611,883 1,138,210 -226,071 -98,327
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -9,066,191 10,711,421 3,080,533 3,647,020 782,636
Tiền và các khoản tương đương tiền tài thời điểm đầu kỳ 20,213,491 9,502,070 6,421,537 2,774,517 1,991,881
Điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá 519,258 0 0 0 0
Tiền và các khoản tương đương tiền tại thời điểm cuối kỳ 11,666,558 20,213,491 9,502,070 6,421,537 2,774,517
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây