|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 54 | 1,576 | 1,064 | 277 | 673 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | -58,097 | -45,749 | -65,072 | 119,435 | 71,680 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -25,687 | -59,520 | -59,264 | -13,424 | -31,664 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 471 | 630 | 10 | 25 | 75 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | -6,000 | -113,606 | -170,319 | -120,338 | -57,150 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 28,601 | 99,791 | 184,895 | 69,386 | 79,959 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 68,550 | 9,400 | 58,600 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | -6,968 | 0 | -5,206 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -573,577 | -477,133 | -309,948 | -239,209 | -202,260 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -6,152 | -8,808 | -6,000 | -7,000 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 59,097 | 115,981 | 107,946 | -53,034 | -62,352 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -1,562 | -898 | -741 | 2,328 | 1,220 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 2,896 | 3,791 | 4,532 | 2,204 | 983 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 14 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 1,348 | 2,896 | 3,791 | 4,532 | 2,204 |