CTCP KỸ NGHỆ LẠNH

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Nguyên vật liệu xây dựng & Thiết bị lắp đặt
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 653,360 597,818 518,731 399,595 391,994
Các khoản giảm trừ doanh thu 9 79 61 1,593 181
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 653,351 597,739 518,670 398,003 391,813
Giá vốn hàng bán 559,540 506,944 431,767 335,366 330,919
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 93,811 90,795 86,903 62,636 60,894
Doanh thu hoạt động tài chính 23,048 27,172 27,317 34,823 24,258
Chi phí tài chính 11,976 15,540 14,106 12,146 29,423
Trong đó: chi phí lãi vay 11,091 7,281 7,181 3,350 0
Chi phí bán hàng 949 614 664 582 768
Chi phí quản lý doanh nghiệp 61,535 41,344 49,907 35,114 32,371
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 42,399 60,469 49,543 49,617 22,591
Thu nhập khác 3,730 485 1,222 2,917 552
Chi phí khác 674 90 272 906 727
Lợi nhuận khác 3,056 395 950 2,012 -175
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 45,455 60,864 50,493 51,629 22,415
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 4,457 4,091 2,832 17,358 4,711
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 1,866 4,009 2,812 -5,416 -66
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 39,132 52,765 44,849 39,687 17,771
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 39,132 52,765 44,849 39,687 17,771
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 39,132 52,765 44,849 39,687 17,771
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.005434 0.007106 0.005748 0.00495 0.002216
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 39,132 52,765 44,849 39,687 17,771
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.005434 0.007106 0.005748 0.00495 0.002216
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây