|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 75,687 | 229,248 | 225,296 | 174,298 | 96,409 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 669 | 593 | 297 | 330 | 175 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 75,017 | 228,655 | 224,999 | 173,968 | 96,234 |
| Giá vốn hàng bán | 67,313 | 215,782 | 209,945 | 161,276 | 86,679 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 7,705 | 12,873 | 15,054 | 12,693 | 9,555 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1,614 | 2,576 | 2,312 | 5,633 | 202 |
| Chi phí tài chính | 4,541 | 4,204 | 354 | -208 | 3,143 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 323 | 434 | 75 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 2,692 | 3,883 | 2,561 | 1,854 | 1,345 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2,239 | 3,754 | 2,413 | 1,886 | 1,415 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -153 | 3,608 | 12,037 | 14,794 | 3,853 |
| Thu nhập khác | 489 | 970 | 990 | 1,061 | 848 |
| Chi phí khác | 116 | 238 | 240 | 874 | 894 |
| Lợi nhuận khác | 373 | 731 | 750 | 187 | -46 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 220 | 4,339 | 12,787 | 14,981 | 3,807 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 0 | 614 | 2,636 | 1,764 | 450 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 220 | 3,725 | 10,151 | 13,216 | 3,357 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 220 | 3,725 | 10,151 | 13,216 | 3,357 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 220 | 3,725 | 10,151 | 13,216 | 3,357 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 2.5E-5 | 0.000428 | 0.001167 | 0.002098 | 0.000671 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 220 | 3,725 | 10,151 | 13,216 | 3,357 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 2.5E-5 | 0.000428 | 0.001167 | 0.002098 | 0.000671 |