|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,680,221 | 1,452,322 | 1,209,670 | 932,264 | 0 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 28,301 | 30,243 | 17,941 | 10,527 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,651,920 | 1,422,078 | 1,191,729 | 921,738 | 0 |
| Giá vốn hàng bán | 1,386,529 | 1,084,813 | 901,570 | 757,912 | 0 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 265,391 | 337,266 | 290,159 | 163,826 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 9,382 | 22,364 | 15,104 | 13,777 | 0 |
| Chi phí tài chính | 41,557 | 55,851 | 42,431 | 44,731 | 0 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 32,817 | 15,638 | 18,109 | 25,177 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 152,540 | 141,906 | 135,545 | 28,364 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 80,152 | 66,564 | 53,854 | 99,832 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 525 | 95,308 | 73,434 | 4,676 | 0 |
| Thu nhập khác | 5,017 | 4,059 | 1,496 | 1,593 | 0 |
| Chi phí khác | 516 | 109 | 951 | 889 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 4,501 | 3,949 | 545 | 704 | 0 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 5,025 | 99,258 | 73,979 | 5,380 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 1,499 | 18,201 | 11,551 | 1,229 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3,527 | 81,057 | 62,428 | 4,150 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 123 | 444 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 3,404 | 80,613 | 62,428 | 4,150 | 0 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 3,404 | 80,613 | 62,428 | 4,150 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 7.9E-5 | 0.001976 | 0.001622 | 0.000108 | 0 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 3,404 | 80,613 | 62,428 | 4,150 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 7.9E-5 | 0.001976 | 0.001622 | 0.000108 | 0 |