CTCP TIE

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Thiết bị điện & điện tử
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 0 31,082 40,214 39,534 27,140
Khấu hao TSCĐ 0 1,682 1,622 1,626 1,498
Chi phí dự phòng 0 5,515 5,318 -1,050 9,789
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện 0 -7 -321 -83 -10
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư 0 -47,730 -57,145 -40,586 -37,341
Chi phí lãi vay 0 1,696 4,511 235 2,733
Cổ tức và tiền lãi nhận được 36,444 47,817 16,985 21,594 28,452
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 0 -7,762 -5,800 -324 3,810
(Tăng)/giảm các khoản phải thu 0 -22,144 -12,305 -17,023 25,604
(Tăng)/giảm hàng tồn kho 0 863 -11,486 -27,861 62,206
Tăng/(giảm) các khoản phải trả 0 5,667 1,401 688 -43,761
(Tăng)/giảm chi phí trả trước 0 591 -667 390 -831
Chi phí lãi vay đã trả 0 -1,576 -4,511 -235 -2,733
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả 0 0 -5,870 -520 -911
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 0 439 0 805 0
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh 0 -6,364 -6,374 -1,986 -4,399
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh -6,031 -30,286 -45,612 -46,066 38,985
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -535 -4,069 -25,315 -9,484 -7,083
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 0 3,553 22,293 7,741 0
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ 0 -1,594 -897 0 0
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 0 0 0 8,217 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác -3,969 -900 -2,116 0 -568
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 2,530 17,856 0 2,234
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 0 0 0 0 0
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 0 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -103,817 -86,801 -169,026 -18,207 -115,602
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận -13,304 -24,343 -25,701 8,763 -8,605
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính -27,787 -14,345 -1,626 15,880 -59,187
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1,878 2,707 -18,432 -2,117 2,832
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 19,518 16,798 34,909 36,943 34,111
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0 13 321 83 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 17,640 19,518 16,798 34,909 36,943
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây