|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,203,313 | 1,064,191 | 857,267 | 559,983 | 708,136 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 935 | 258 | 61 | 343 | 388 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,202,378 | 1,063,933 | 857,205 | 559,640 | 707,747 |
| Giá vốn hàng bán | 1,102,408 | 956,906 | 736,369 | 523,181 | 649,346 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 99,971 | 107,027 | 120,837 | 36,460 | 58,402 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 27,446 | 18,522 | 24,343 | 2,698 | 6,281 |
| Chi phí tài chính | 39,617 | 40,204 | 27,854 | 11,752 | 29,422 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 3,918 | 38,977 | 21,514 | 9,016 | 21,047 |
| Chi phí bán hàng | 19,829 | 16,710 | 11,161 | 4,597 | 7,596 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 17,652 | 18,785 | 13,855 | 8,960 | 7,875 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 50,319 | 49,850 | 92,310 | 13,848 | 19,790 |
| Thu nhập khác | 392 | 30,674 | 575 | 17,195 | 939 |
| Chi phí khác | 101 | 30,256 | 11 | 39 | 1,265 |
| Lợi nhuận khác | 291 | 419 | 564 | 17,156 | -326 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 50,610 | 50,269 | 92,873 | 31,005 | 19,464 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 11,967 | 9,699 | 23,242 | 5,318 | 5,093 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | -111 | 4 | -31 | -12 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 38,755 | 40,566 | 69,662 | 25,699 | 14,371 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 589 | 441 | 254 | 122 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 38,166 | 40,125 | 69,408 | 25,576 | 14,371 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 38,166 | 40,125 | 69,408 | 25,576 | 14,371 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.004771 | 0.005016 | 0.008676 | 0.006678 | 0.00286154 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 38,166 | 40,125 | 69,408 | 25,576 | 14,371 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.004771 | 0.005016 | 0.008676 | 0.006678 | 0.00286154 |