|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 173,864 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 20,103 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 3,434 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | -683 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -348 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 34,657 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 1,142 | 2,780 | 887 | 4,535 | 4,158 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 231,027 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -79,157 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 41,851 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | -7,239 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 403 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -35,120 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -43,011 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 108,755 | 102,803 | 17,451 | -36,673 | -12,937 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -50,884 | -21,038 | -32,402 | -6,539 | -4,669 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 300 | 202 | 215 | 40 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | -1,350 | -1,315 | -2,660 | -15,000 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 10,125 | 375 | 987 | 20,502 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -6,304 | -191,687 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 116,319 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | -3 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | -2 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -417,527 | -212,760 | -111,750 | -53,880 | -80,214 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -48,973 | -24,540 | -217 | -16,517 | -15,679 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -1,746 | 5,670 | 37,826 | 15,878 | -85,342 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 61,089 | 14,172 | 23,634 | -4,743 | -113,750 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 43,241 | 29,068 | 5,434 | 10,176 | 123,921 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 104,329 | 43,241 | 29,068 | 5,434 | 10,176 |