|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 375,012 | 313,195 | 282,143 | 275,475 | 232,789 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 301,554 | 280,550 | 266,374 | 255,926 | 208,866 |
| Tiền và tương đương tiền | 77,436 | 39,828 | 36,105 | 84,374 | 96,278 |
| Tiền | 10,493 | 11,226 | 9,446 | 44,302 | 82,278 |
| Các khoản tương đương tiền | 66,942 | 28,602 | 26,659 | 40,072 | 14,000 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 8,000 | 10,000 | 4,000 | 2,000 | 2,000 |
| Đầu tư ngắn hạn | 8,000 | 10,000 | 4,000 | 2,000 | 2,000 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 154,213 | 191,697 | 198,118 | 131,798 | 80,957 |
| Phải thu khách hàng | 150,143 | 192,083 | 212,961 | 128,395 | 78,245 |
| Trả trước người bán | 25,239 | 17,865 | 2,944 | 4,588 | 4,021 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 3,945 | 507 | 471 | 781 | 727 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -25,114 | -18,758 | -18,258 | -1,966 | -2,037 |
| Hàng tồn kho, ròng | 60,873 | 36,611 | 27,447 | 36,803 | 29,228 |
| Hàng tồn kho | 61,291 | 36,750 | 27,879 | 36,906 | 29,339 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -418 | -139 | -433 | -103 | -112 |
| Tài sản lưu động khác | 1,032 | 2,413 | 704 | 951 | 403 |
| Trả trước ngắn hạn | 299 | 1,471 | 88 | 0 | 32 |
| Thuế VAT phải thu | 0 | 0 | 2 | 459 | 0 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 733 | 942 | 615 | 492 | 371 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 73,459 | 32,645 | 15,769 | 19,549 | 23,922 |
| Phải thu dài hạn | 36,974 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 36,974 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 17,828 | 13,760 | 14,127 | 17,814 | 22,855 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 10,686 | 11,693 | 11,764 | 15,044 | 15,158 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 68,705 | 68,088 | 64,191 | 63,686 | 58,314 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -58,019 | -56,395 | -52,427 | -48,642 | -43,156 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 6,969 | 2,067 | 2,362 | 2,770 | 7,697 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 9,734 | 4,836 | 17,886 | 16,165 | 16,136 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -2,764 | -2,769 | -15,523 | -13,395 | -8,439 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 173 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 18,407 | 18,407 | 1,207 | 509 | 388 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 333 |
| Đầu tư dài hạn khác | 18,407 | 18,407 | 1,207 | 509 | 55 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 250 | 478 | 435 | 1,227 | 680 |
| Trả trước dài hạn | 219 | 447 | 262 | 373 | 253 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 142 | 854 | 427 |
| Các tài sản dài hạn khác | 31 | 31 | 31 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 375,012 | 313,195 | 282,143 | 275,475 | 232,789 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 288,318 | 228,641 | 203,190 | 200,703 | 165,959 |
| Nợ ngắn hạn | 249,999 | 227,875 | 200,517 | 194,119 | 163,238 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 21,061 | 46,525 | 40,639 | 36,575 | 33,358 |
| Người mua trả tiền trước | 128,951 | 70,024 | 48,924 | 58,968 | 29,242 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 19,971 | 14,746 | 14,479 | 12,913 | 18,177 |
| Phải trả người lao động | 51,693 | 56,482 | 62,244 | 56,483 | 59,979 |
| Chi phí phải trả | 519 | 492 | 1,787 | 2,504 | 1,646 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 220 | 220 | 220 | 1,350 | 906 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 9,695 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 14,560 | 18,006 | 21,464 | 18,340 | 17,652 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 3,550 | 6,708 | 6,878 | 1,162 | 254 |
| Nợ dài hạn | 38,319 | 766 | 2,673 | 6,584 | 2,722 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 28,624 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 601 | 517 | 1,788 | 1,708 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 165 | 2,156 | 4,796 | 1,014 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 86,694 | 84,555 | 78,953 | 74,772 | 66,829 |
| Vốn và các quỹ | 83,027 | 77,560 | 71,788 | 73,324 | 66,282 |
| Vốn góp | 44,390 | 44,390 | 44,390 | 44,390 | 44,390 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -346 | -346 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | -500 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 18,808 | 12,289 | 7,904 | 4,043 | 1,315 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 4,439 | 4,439 | 3,533 | 1,792 | 323 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 15,733 | 17,284 | 15,958 | 23,097 | 20,254 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 116 | 286 | 286 | 286 | 294 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 3,667 | 6,994 | 7,165 | 1,448 | 548 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |