CTCP XÂY DỰNG & PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ TỈNH BÀ RỊA VŨNG TÀU

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Xây dựng
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 405,930 452,882 466,007 359,509 454,719
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,205 1,981 989 550 81
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 403,725 450,901 465,018 358,959 454,637
Giá vốn hàng bán 348,087 393,135 403,720 337,235 364,332
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 55,637 57,766 61,298 21,724 90,306
Doanh thu hoạt động tài chính 6,802 4,559 6,359 20,482 883
Chi phí tài chính 18,426 10,273 5,793 10,533 2,840
Trong đó: chi phí lãi vay 16,803 10,192 5,680 5,334 2,373
Chi phí bán hàng 1,866 1,540 975 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 30,972 32,402 26,993 23,891 16,653
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,175 18,111 33,896 7,781 71,696
Thu nhập khác 2,592 5,775 1,733 21,528 9,335
Chi phí khác 2,095 4,816 1,378 9,325 1,793
Lợi nhuận khác 496 959 355 12,203 7,542
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,292 19,070 34,251 23,396 82,158
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 2,059 4,182 8,238 6,322 26,958
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,234 14,887 26,014 17,075 55,199
Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,762 3,581 4,192 2,821 3,092
LNST của cổ đông công ty mẹ 6,471 11,306 21,822 14,254 52,107
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 6,471 11,306 21,822 14,254 52,107
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.000186 0.000323 0.000623 0.000407 0.001869
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 6,471 11,306 21,822 14,254 52,107
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.000186 0.000323 0.000623 0.000407 0.001869
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây