|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 10,543 | 0 | 21,594 | 18,890 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 6,424 | 0 | 4,139 | 3,310 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 2,945 | 0 | 4,102 | 454 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | -3 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -5,939 | 0 | -1,805 | -1,032 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 14,077 | 0 | 970 | 792 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 3,150 | 0 | 749 | 1,032 | 219 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 28,050 | 0 | 28,998 | 22,414 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -44,038 | 0 | -23,660 | -3,737 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -99,653 | 0 | -38,199 | 37,860 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 81,706 | 0 | 27,930 | -7,308 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -3,974 | 0 | 4,109 | -3,325 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -13,840 | 0 | -2,922 | -843 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -3,273 | 0 | -5,113 | -4,415 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 254 | 740 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -2,237 | 0 | -3,532 | -33 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | -57,259 | 0 | -12,135 | 41,353 | 8,171 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -3,145 | 0 | -18,750 | -21,189 | -8,955 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | -7,851 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 17,538 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -164,876 | 0 | -37,779 | -70,473 | -76,115 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -7,480 | 0 | -5,727 | -1,229 | -8,180 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 40,823 | 0 | 35,631 | -17,798 | 4,778 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -16,431 | 0 | -2,355 | 3,398 | 4,214 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 25,644 | 0 | 13,287 | 9,889 | 5,691 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | -15 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 9,213 | 0 | 10,932 | 13,287 | 9,889 |