|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 35,935 | 32,864 | 41,566 | 66,163 | 34,243 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 187 | 208 | 571 | 24 | 13 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 35,748 | 32,656 | 40,995 | 66,138 | 34,230 |
| Giá vốn hàng bán | 41,379 | 26,465 | 36,084 | 57,621 | 34,065 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | -5,631 | 6,191 | 4,911 | 8,517 | 164 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 617 | 622 | 1,866 | 3,047 | 971 |
| Chi phí tài chính | 1,793 | 3,940 | 2,036 | 1,411 | 9,125 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 2,284 | 2,207 | 1,026 | 707 | 1,371 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3,631 | 3,345 | 3,501 | 3,162 | 3,023 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -10,438 | -471 | 1,240 | 6,992 | -11,012 |
| Thu nhập khác | 232 | 831 | 1,362 | 1,188 | 241 |
| Chi phí khác | 196 | 242 | 40 | 701 | 105 |
| Lợi nhuận khác | 37 | 588 | 1,322 | 488 | 136 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | -10,401 | 117 | 2,561 | 7,480 | -10,876 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 0 | 0 | 97 | 928 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 37 | 544 | -2,175 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -10,401 | 80 | 1,921 | 8,726 | -10,876 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -10,401 | 80 | 1,921 | 8,726 | -10,876 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | -10,401 | 80 | 1,921 | 8,726 | -10,876 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | -0.003548 | 2.7E-5 | 0.000642 | 0.002917 | -0.003636 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -10,401 | 80 | 1,921 | 8,726 | -10,876 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -0.003548 | 2.7E-5 | 0.000642 | 0.002917 | -0.003636 |