CTCP XÂY DỰNG VÀ CHẾ BIẾN LƯƠNG THỰC VĨNH HÀ

Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng > Ngành: Sản xuất thực phẩm
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 16,625 6,012 2,534 2,523 0
Khấu hao TSCĐ 2,605 2,419 3,132 2,015 0
Chi phí dự phòng 17,011 754 0 -433 0
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện -6 0 0 -6,551 0
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư -24,101 -5,510 -1,362 0 0
Chi phí lãi vay 16,089 22,982 9,643 6,610 0
Cổ tức và tiền lãi nhận được 22,877 8,482 1,381 6,551 0
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 28,224 26,656 13,947 4,164 0
(Tăng)/giảm các khoản phải thu -8,595 -33,950 -15,267 -37,106 0
(Tăng)/giảm hàng tồn kho 55,999 -11,816 -18,864 -27,917 0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả 13,068 -17,892 -6,174 78,172 0
(Tăng)/giảm chi phí trả trước -52 540 -324 -2,911 0
Chi phí lãi vay đã trả -17,080 -21,811 -9,643 -6,610 0
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả -3,551 -29 -677 -287 0
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 0 485 871 0 0
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh -822 -583 -967 -376 0
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh 67,192 -58,400 -37,097 7,129 0
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -4,536 -865 -1,702 -20,431 0
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 17 5,842 0 2,381 0
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ -97,000 -70,000 0 0 0
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 0 0
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 6,075 165,925 0 0 0
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 0 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -631,527 -503,631 -349,709 -324,696 0
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 -1,283 0
Tiền lãi đã nhận -4,186 -2,606 -1,634 0 0
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính -84,605 211,463 9,359 38,259 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -96,055 96,523 -28,060 33,888 0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 104,989 8,468 36,528 2,640 0
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá -4 -1 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 8,931 104,989 8,468 36,528 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây