|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 16,625 | 6,012 | 2,534 | 2,523 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 2,605 | 2,419 | 3,132 | 2,015 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 17,011 | 754 | 0 | -433 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | -6 | 0 | 0 | -6,551 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -24,101 | -5,510 | -1,362 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 16,089 | 22,982 | 9,643 | 6,610 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 22,877 | 8,482 | 1,381 | 6,551 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 28,224 | 26,656 | 13,947 | 4,164 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -8,595 | -33,950 | -15,267 | -37,106 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 55,999 | -11,816 | -18,864 | -27,917 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 13,068 | -17,892 | -6,174 | 78,172 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -52 | 540 | -324 | -2,911 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -17,080 | -21,811 | -9,643 | -6,610 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -3,551 | -29 | -677 | -287 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 485 | 871 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -822 | -583 | -967 | -376 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 67,192 | -58,400 | -37,097 | 7,129 | 0 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -4,536 | -865 | -1,702 | -20,431 | 0 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 17 | 5,842 | 0 | 2,381 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | -97,000 | -70,000 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 6,075 | 165,925 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -631,527 | -503,631 | -349,709 | -324,696 | 0 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | -1,283 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -4,186 | -2,606 | -1,634 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -84,605 | 211,463 | 9,359 | 38,259 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -96,055 | 96,523 | -28,060 | 33,888 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 104,989 | 8,468 | 36,528 | 2,640 | 0 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | -4 | -1 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 8,931 | 104,989 | 8,468 | 36,528 | 0 |