|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 49,748 | 38,530 | 21,399 | 16,735 | 16,427 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 49,748 | 38,530 | 21,399 | 16,735 | 16,427 |
| Giá vốn hàng bán | 33,964 | 28,032 | 15,132 | 11,899 | 11,584 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 15,784 | 10,498 | 6,267 | 4,836 | 4,844 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 118 | 205 | 1,208 | 2,061 | 2,834 |
| Chi phí tài chính | 0 | 3,361 | 0 | 334 | 200 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 0 | 3,361 | 0 | 334 | 200 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4,455 | 3,515 | 2,400 | 2,205 | 1,934 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 11,447 | 3,827 | 5,075 | 4,358 | 5,543 |
| Thu nhập khác | 20 | 21 | 177 | 154 | 203 |
| Chi phí khác | 3 | 49 | 144 | 31 | 245 |
| Lợi nhuận khác | 17 | -29 | 33 | 123 | -42 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 11,464 | 3,799 | 5,108 | 4,480 | 5,500 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 2,905 | 985 | 1,092 | 635 | 1,347 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 8,559 | 2,814 | 4,017 | 3,845 | 4,153 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 8,559 | 2,814 | 4,017 | 3,845 | 4,153 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 8,559 | 2,814 | 4,017 | 3,845 | 4,153 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.001039 | 0.000537 | 0.000767 | 0.000734 | 0.000793 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 8,559 | 2,814 | 4,017 | 3,845 | 4,153 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.001039 | 0.000537 | 0.000767 | 0.000734 | 0.000793 |